Gzira United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Valletta F.C.

Gzira United vs Valletta F.C.

Tỷ số chung cuộc: Gzira United 1-1 Valletta F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 23 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gzira United thắng 0, hòa 5, Valletta F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 15
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
S. Petrović
Phong độ
LLLLD Gzira United
WLWWD Valletta F.C.
  1. 6' E. Sala
  2. 12' N. Portelli
  3. 15' Jefferson
  4. 42' J. Mendonza
  5. HT0-0
  6. 47' A. Guarnone
  7. 48' Y. Cini Lucas Campos
  8. 60' R. Muscat S. Dimech
  9. 70' C. Gauci S. Pisani
  10. 73' A. Zammit E. Sala
  11. 73' T. Caruana Caio Prado
  12. 81' 0-1 T. Caruana
  13. 83' Maxuell 1-1
  14. 90'+3 M. Fontanella
  15. FT1-1

Đội hình

Gzira United HLV: D. Abdilla
  1. D. Radelić
  2. A. Pavić
  3. N. Muscat
  4. Gabriel Mentz
  5. M. Ćosić
  6. Z. Scerri
  7. J. Mendonza
  8. S. Pisani ▼ 70'
  9. Maxuell
  10. Jefferson
  11. N. Portelli

Dự bị 8

  1. C. Gauci ▲ 70'
  2. A. Curmi
  3. H. Kabar
  4. K. Zammit
  5. L. Tabone
  6. N. Taliana
  7. J. Attard
  8. M. Gauci
Valletta F.C. HLV: Tozé Mendes
  1. A. Guarnone
  2. R. Camilleri
  3. J. Borg
  4. I. Ćurjurić
  5. M. Sansone
  6. E. Peña
  7. S. Dimech ▼ 60'
  8. E. Sala ▼ 73'
  9. M. Fontanella
  10. Lucas Campos ▼ 48'
  11. Caio Prado ▼ 73'

Dự bị 9

  1. Y. Cini ▲ 48'
  2. R. Muscat ▲ 60'
  3. T. Caruana ▲ 73'
  4. A. Zammit ▲ 73'
  5. C. Gauci ▲ 70'
  6. D. Deacon
  7. H. Dilaver
  8. S. MacKay
  9. P. Akinpelu

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hibernians F.C.
22 39 - 18 +21 47
2
Floriana F.C.
22 36 - 19 +17 45
4
Hamrun Spartans
22 28 - 22 +6 35
5
Birkirkara F.C.
27 35 - 27 +8 41
5
Gzira United
22 39 - 33 +6 33
6
Gudja United
22 26 - 25 +1 29
7
Sirens
22 28 - 38 -10 27
8
Valletta F.C.
22 28 - 34 -6 26
9
Mosta
22 32 - 41 -9 25
10
Balzan FC
22 30 - 33 -3 23
11
Santa Lucía
22 28 - 38 -10 22
12
Sliema Wanderers F.C.
22 12 - 33 -21 12
Relegation Round

So sánh

37Trận đấu33
62Ghi được53
45Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.61
7Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu