Valletta F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gzira United

Valletta F.C. vs Gzira United

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 0-0 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 5, Gzira United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 8
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
F. Zammit
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
LLLLD Gzira United
  1. HT0-0
  2. 65' T. Caruana
  3. 66' J. Willy
  4. 72' B. Borg Maxuell
  5. 72' R. Correa S. Pisani
  6. 79' L. Riascos
  7. 79' S. Dimech O. Akpoveta
  8. 84' C. Gauci
  9. 88' L. Cremona T. Caruana
  10. 90'+3 L. Riascos
  11. 90'+3 L. Riascos
  12. FT0-0

Đội hình

Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. A. Guarnone
  2. R. Camilleri
  3. J. Borg
  4. B. Kamdem
  5. T. Caruana ▼ 88'
  6. B. Paiber
  7. E. Peña
  8. C. Gauci
  9. O. Akpoveta ▼ 79'
  10. J. Willy
  11. K. Bevis

Dự bị 9

  1. S. Dimech ▲ 79'
  2. L. Cremona ▲ 88'
  3. A. Zammit
  4. C. Formosa
  5. D. Deacon
  6. Flavio Carioca
  7. J. N'Nomo
  8. S. MacKay
  9. Z. Barbara
Gzira United HLV: D. Abdilla
  1. D. Radelić
  2. Gabriel Mentz
  3. L. Riascos
  4. S. Pisani ▼ 72'
  5. M. Ćosić
  6. Z. Scerri
  7. L. Tabone
  8. Marcelo Dias
  9. Maxuell ▼ 72'
  10. Jefferson
  11. T. Kolega

Dự bị 9

  1. B. Borg ▲ 72'
  2. R. Correa ▲ 72'
  3. A. Borg
  4. D. Cassar
  5. H. Kabar
  6. K. Zammit
  7. M. Alouzi
  8. N. Taliana
  9. G. Buontempo

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 45 - 10 +35 69
2
Birkirkara F.C.
26 50 - 20 +30 50
3
Gzira United
26 46 - 19 +27 48
4
Mosta
26 47 - 33 +14 46
5
Hibernians F.C.
26 45 - 37 +8 46
6
Balzan FC
26 37 - 32 +5 46
7
Floriana F.C.
26 30 - 26 +4 37
8
Valletta F.C.
26 37 - 23 +14 37
9
Sirens
26 25 - 32 -7 33
10
Gudja United
26 28 - 39 -11 29
11
Marsaxlokk F.C.
26 28 - 38 -10 25
12
Santa Lucía
26 20 - 49 -29 15
13
Zebbug Rangers
26 21 - 58 -37 14
14
Pietà Hotspurs
26 22 - 65 -43 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu38
45Ghi được63
26Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu