Valletta F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gzira United

Valletta F.C. vs Gzira United

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-1 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 28 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 5, Gzira United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Opening · Vòng 10
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
LLLLD Gzira United
  1. 22' L. Riascos
  2. 32' S. Borg
  3. 45'+3 S. Radic
  4. 45'+5 Thaylor
  5. HT0-0
  6. 56' 0-1 G. Mentz11m
  7. 63' Yuri11m 1-1
  8. 76' A. Zammit E. Gomes
  9. 76' A. Ciolacu Jefferson
  10. 76' S. Brewer J. Mendoza
  11. 78' S. Martinez B. Borg
  12. FT1-1

Đội hình

Valletta F.C. HLV: T. Micallef
  1. 90Maringa Adilson
  2. 4S. Borg
  3. 10B. Paiber
  4. 20Y. Yankam
  5. 33E. Mbende
  6. 50Yuri
  7. 55S. Radic
  8. 77Thaylor
  9. 80E. Gomes ▼ 76'
  10. 94Jefferson ▼ 76'
  11. 98J. Mendoza ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 1T. Aquilina
  2. 13L. Frendo
  3. 5Z. Cassar
  4. 8A. Zammit ▲ 76'
  5. 9A. Ciolacu ▲ 76'
  6. 11J. Azzopardi
  7. 19K. Ewurum
  8. 24R. Muscat
  9. 28S. Brewer ▲ 76'
  10. 31T. Melillo
  11. 44N. Micallef
Gzira United HLV: G. Tedesco
  1. 33E. Colombo
  2. 3G. Mentz
  3. 4P. Fonseca
  4. 6A. Borg
  5. 8B. Borg ▼ 78'
  6. 9Andre Carlos
  7. 13C. Failla
  8. 14L. Riascos
  9. 30D. Xuereb
  10. 96Bonilha
  11. 98Kante

Dự bị 11

  1. 1K. Sargent
  2. 20K. Galea
  3. 2L. Thompson
  4. 5D. Abela
  5. 7S. Martinez ▲ 78'
  6. 11J. P. Dimech
  7. 22M. Van de Bovenkamp
  8. 24S. Roh
  9. 25J. Bartolo
  10. 28J. Hedley
  11. 29M. Conti

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Floriana F.C.
16 23 - 15 +8 33
3
Hamrun Spartans
16 26 - 11 +15 28
5
Marsaxlokk F.C.
16 20 - 16 +4 25
5
Valletta F.C.
11 16 - 7 +9 17
7
Sliema Wanderers F.C.
11 10 - 11 -1 16
8
Birkirkara F.C.
11 12 - 12 0 13
8
Gzira United
11 14 - 18 -4 13
9
Hibernians F.C.
11 11 - 17 -6 11
10
Zabbar St. Patrick
11 11 - 14 -3 10
11
Naxxar Lions
11 10 - 18 -8 5
12
Mosta
11 7 - 24 -17 4
12
Tarxien Rainbows
11 8 - 21 -13 5
Relegation Round

So sánh

36Trận đấu34
44Ghi được42
28Thủng lưới47
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
14Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu