Valletta F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Gzira United

Valletta F.C. vs Gzira United

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-1 Gzira United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 5, Gzira United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 20
Sân vận động
Ta'Qali National Stadium, Ta'Qali
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
LLLLD Gzira United
  1. 16' B. Paiber 1-0
  2. 29' 1-1 K. Spence
  3. 39' Goncalo Vieira
  4. 42' B. T. Lubanzadio Aldama
  5. HT1-1
  6. 46' M. Jezdimirović Gonçalo Vieira
  7. 65' D. Garba S. Dimech
  8. 76' A. Borg Ewertton
  9. 84' D. Boadu B. Borg
  10. 86' Jhonnattann Victor Luiz
  11. 87' K. Ewurum J. Azzopardi
  12. FT1-1

Đội hình

Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. A. Guarnone
  2. E. Ruiz
  3. J. Bolaños
  4. Gonçalo Vieira ▼ 46'
  5. N. Micallef
  6. Victor Luiz ▼ 86'
  7. B. Paiber
  8. S. Dimech ▼ 65'
  9. J. Azzopardi ▼ 87'
  10. A. Silas
  11. F. Falcone

Dự bị 11

  1. M. Jezdimirović ▲ 46'
  2. D. Garba ▲ 65'
  3. Jhonnattann ▲ 86'
  4. K. Ewurum ▲ 87'
  5. J. Galea
  6. K. Baldacchino
  7. K. Conti
  8. K. Farrugia
  9. L. Frendo
  10. S. MacKay
  11. Z. Barbara
Gzira United HLV: D. Abdilla
  1. D. Žarkov
  2. Marcelo Dias
  3. Thiaguinho
  4. Carlos Chabá
  5. F. Romero
  6. Gabriel Mentz
  7. Z. Scerri
  8. Ewertton ▼ 76'
  9. Thaylor
  10. K. Spence
  11. B. Borg ▼ 84'

Dự bị 11

  1. A. Borg ▲ 76'
  2. D. Boadu ▲ 84'
  3. D. Cassar
  4. D. Pace
  5. E. Agius
  6. G. Aquilina
  7. H. Kabar
  8. M. Cassarà
  9. N. Taliana
  10. T. Knežević
  11. Z. Cassar

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu37
34Ghi được55
34Thủng lưới46
1.21Bàn thắng mỗi trận1.49
6Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu