Valletta F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Balzan FC

Valletta F.C. vs Balzan FC

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-0 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 4, Balzan FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 24
Sân vận động
Tony Bezzina Stadium, Paola
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
DLWWD Balzan FC
  1. 25' S. Ferraris
  2. 41' Victor Luiz 1-0
  3. 45'+1 G. Blackwood
  4. HT1-0
  5. 63' O. Awosanya G. Blackwood
  6. 70' B. Hili P. Fenech
  7. 75' Jhonnattann A. Silas
  8. 75' M. Jezdimirović K. Ewurum
  9. 79' Han Eui-Gwon J. Busuttil
  10. 79' M. Grima S. Arab
  11. 86' E. Ruiz J. Azzopardi
  12. 86' Z. Barbara D. Garba
  13. FT1-0

Đội hình

Valletta F.C. HLV: E. Potenza
  1. A. Guarnone
  2. Gonçalo Vieira
  3. Victor Luiz
  4. C. Gauci
  5. B. Paiber
  6. S. Ferraris
  7. J. Azzopardi ▼ 86'
  8. A. Silas ▼ 75'
  9. F. Falcone
  10. K. Ewurum ▼ 75'
  11. D. Garba ▼ 86'

Dự bị 11

  1. Jhonnattann ▲ 75'
  2. M. Jezdimirović ▲ 75'
  3. E. Ruiz ▲ 86'
  4. Z. Barbara ▲ 86'
  5. J. Galea
  6. K. Conti
  7. L. Frendo
  8. N. Micallef
  9. R. Muscat
  10. S. Dimech
  11. S. MacKay
Balzan FC HLV: O. Spiteri
  1. R. Briffa
  2. S. Arab ▼ 79'
  3. André Prates
  4. N. Žerjal
  5. T. Caruana
  6. P. Fenech ▼ 70'
  7. O. Rommens
  8. N. Braunović
  9. J. Busuttil ▼ 79'
  10. A. Andrejić
  11. G. Blackwood ▼ 63'

Dự bị 11

  1. O. Awosanya ▲ 63'
  2. B. Hili ▲ 70'
  3. Han Eui-Gwon ▲ 79'
  4. M. Grima ▲ 79'
  5. D. Golović
  6. E. Atkins
  7. I. Božović
  8. J. Grech
  9. J. Nicholl
  10. M. Aguek
  11. M. Tanti

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
26 61 - 16 +45 62
2
Floriana F.C.
26 53 - 19 +34 57
3
Sliema Wanderers F.C.
26 34 - 12 +22 50
4
Marsaxlokk F.C.
26 40 - 23 +17 43
5
Birkirkara F.C.
26 28 - 27 +1 36
6
Naxxar Lions
26 32 - 35 -3 35
7
Hibernians F.C.
26 29 - 28 +1 35
8
Balzan FC
26 26 - 28 -2 34
9
Gzira United
26 38 - 33 +5 33
10
Mosta
26 19 - 32 -13 31
11
Santa Lucía
26 25 - 41 -16 30
12
Valletta F.C.
26 26 - 31 -5 27
13
Sirens
26 17 - 50 -33 16
14
Gudja United
26 14 - 67 -53 6
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu33
34Ghi được34
34Thủng lưới37
1.21Bàn thắng mỗi trận1.03
6Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu