Valletta F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Balzan FC

Valletta F.C. vs Balzan FC

Tỷ số chung cuộc: Valletta F.C. 1-0 Balzan FC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Malta, 22 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valletta F.C. thắng 5, hòa 4, Balzan FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Malta · Vòng 17
Sân vận động
MFA Centenary Stadium, Ta'Qali
Trọng tài
D. Agius
Phong độ
WLWWD Valletta F.C.
DLWWD Balzan FC
  1. 6' A. Andrejić M. Sanoh
  2. 12' H. Bonello
  3. 30' J. Borg
  4. 43' S. Arab
  5. 43' M. Alba11m 1-0
  6. HT1-0
  7. 51' S. Pisani
  8. 62' A. Effiong P. Fenech
  9. 62' S. Cipriott S. Bezzina
  10. 79' S. Dimech R. Muscat
  11. 79' T. Caruana M. Piciollo
  12. 85' G. Camilleri S. Pisani
  13. 85' M. Grima S. Arab
  14. 86' N. Pulis R. Fenech
  15. 90'+1 N. Pulis
  16. 90'+3 E. Sala M. Alba
  17. FT1-0

Đội hình

Valletta F.C. HLV: J. Zerafa
  1. H. Bonello
  2. M. Jovanović
  3. J. Borg
  4. R. Fenech ▼ 86'
  5. L. Aguirre
  6. R. Muscat ▼ 79'
  7. K. Nwoko
  8. E. Peña
  9. S. Malano
  10. M. Alba ▼ 90'
  11. M. Piciollo ▼ 79'

Dự bị 7

  1. S. Dimech ▲ 79'
  2. T. Caruana ▲ 79'
  3. N. Pulis ▲ 86'
  4. E. Sala ▲ 90'
  5. J. Caruana
  6. R. Tonna
  7. Y. Cini
Balzan FC HLV: M. Miller
  1. V. Vranješ
  2. S. Bezzina ▼ 62'
  3. S. Arab ▼ 85'
  4. U. Ljubomirac
  5. M. Johnson
  6. A. Loof
  7. P. Fenech ▼ 62'
  8. M. Đurić
  9. M. Sanoh ▼ 6'
  10. S. Pisani ▼ 85'
  11. Weverton

Dự bị 7

  1. A. Andrejić ▲ 6'
  2. A. Effiong ▲ 62'
  3. S. Cipriott ▲ 62'
  4. G. Camilleri ▲ 85'
  5. M. Grima ▲ 85'
  6. I. Buhagiar
  7. S. Mintoff

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hamrun Spartans
23 56 - 20 +36 56
2
Hibernians F.C.
23 53 - 20 +33 51
3
Gzira United
23 49 - 21 +28 46
4
Birkirkara F.C.
23 45 - 25 +20 44
5
Sliema Wanderers F.C.
23 39 - 31 +8 40
6
Mosta
23 41 - 36 +5 36
7
Valletta F.C.
23 27 - 35 -8 33
8
Santa Lucía
23 38 - 35 +3 29
9
Sirens
23 27 - 35 -8 28
10
Balzan FC
23 31 - 29 +2 27
11
Gudja United
23 29 - 35 -6 27
12
Floriana F.C.
23 26 - 34 -8 27
13
Zejtun Corinthians
23 28 - 40 -12 24
14
Tarxien Rainbows
23 25 - 48 -23 21
15
Lija Athletic
23 25 - 46 -21 20
16
Senglea Athletic
23 13 - 62 -49 2
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu24
31Ghi được32
40Thủng lưới32
1.15Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn11
14Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu