FC Struga vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 0-1 FK Vardar tại First League, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 3, hòa 3, FK Vardar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 32
- Phong độ
- DWLWW FC Struga
- LLWDW FK Vardar
- 5' 0-1 S. Cvetkovic
- 39' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ M. Radeski ▼ A. Aliji
- 66' ▲ V. Kocoski ▼ F. Rochi
- 70' ▲ F. Duranski ▼ G. Zakaric
- 75' Yellow Card
- 78' Yellow Card
- 78' Yellow Card
- 80' ▲ N. Mishkovski ▼ M. Manevski
- 80' ▲ F. Cvetkovski ▼ D. Danev
- 87' ▲ D. Todorovski ▼ B. Nikolov
- 88' Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Angeletti
- 2A. Rochi
- 5B. Ilievski
- 8A. Zendelovski
- 11B. Shabani
- 13F. Rochi▼ 66'
- 17P. Fall
- 20A. Aliji▼ 46'
- 29H. Maleski
- 45S. Jevtoski
- 94L. Diako
Dự bị 8
- 44V. Vasilev
- 6G. Mici
- 14M. Radeski▲ 46'
- 22T. Demishoski
- 33B. Compaore
- 77V. Kocoski▲ 66'
- 88K. Mazoulouxis
- 99M. Jarjue
- 95D. Taleski
- 3M. Manevski▼ 80'
- 4M. Matic
- 5F. Najdovski
- 7D. Danev▼ 80'
- 8B. Nikolov▼ 87'
- 9A. Omeragic
- 10G. Zakaric▼ 70'
- 21G. Jankulov
- 26S. Cvetkovic
- 88N. Bosancic
Dự bị 11
- 25V. Kjosevski
- 6D. Babunski
- 17E. Spahiu
- 18N. Mishkovski▲ 80'
- 20A. Cvetkovski
- 22D. Todorovski▲ 87'
- 23F. Duranski▲ 70'
- 27F. Cvetkovski▲ 80'
- 29I. Olaosebikan
- 34I. Puleio
- 99J. Torres
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu47
85Ghi được102
38Thủng lưới42
1.93Bàn thắng mỗi trận2.17
21Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai54