FK Vardar
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Struga

FK Vardar vs FC Struga

Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 2-2 FC Struga tại First League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 4, hòa 3, FC Struga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 9
Sân vận động
Toše Proeski Arena, Skopje
Phong độ
LWDWW FK Vardar
WLWWW FC Struga
  1. 18' 0-1 B. Shabani
  2. HT0-1
  3. 46' M. Manevski D. Todorovski
  4. 46' G. Zakaric N. Bosancic
  5. 46' M. Talevski D. Danev
  6. 46' G. Jankulov F. Najdovski
  7. 57' H. Maleski M. Radeski
  8. 57' S. Jevtoski B. Bojku
  9. 60' R. Mato 1-1
  10. 64' 1-2 B. Compaore
  11. 65' R. Mato
  12. 73' F. Senghor
  13. 75' M. Angeletti
  14. 75' E. Spahiu R. Mato
  15. 77' S. Zenku B. Shabani
  16. 84' L. Diako
  17. 88' H. Maleski
  18. 89' A. Vosha B. Compaore
  19. 90'+6 M. Hamza
  20. 90' G. Jankulov 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

FK Vardar HLV: Goce Sedloski
  1. 95D. Taleski
  2. 4M. Matic
  3. 5F. Najdovski ▼ 46'
  4. 6D. Babunski
  5. 9A. Omeragic
  6. 11D. Danev ▼ 46'
  7. 22D. Todorovski ▼ 46'
  8. 32D. Castaneda
  9. 47R. Mato ▼ 75'
  10. 75F. Senghor
  11. 88N. Bosancic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 25V. Kjosevski
  2. 3M. Manevski ▲ 46'
  3. 8W. Tchimbembe
  4. 10G. Zakaric ▲ 46'
  5. 17E. Spahiu ▲ 75'
  6. 19M. Talevski ▲ 46'
  7. 21G. Jankulov ▲ 46'
  8. 23F. Duranski
  9. 26M. Cikarski
  10. 29I. Olaosebikan
  11. 90M. Ramathan
FC Struga HLV: Bledi Shkembi
  1. 1M. Angeletti
  2. 5B. Ilievski
  3. 6G. Mici
  4. 10B. Bojku ▼ 57'
  5. 11B. Shabani ▼ 77'
  6. 14M. Radeski ▼ 57'
  7. 17P. Fall
  8. 27M. Hamza
  9. 30Maudo
  10. 33B. Compaore ▼ 89'
  11. 94L. Diako

Dự bị 11

  1. 28I. Nikoloski
  2. 3H. Tairi
  3. 7A. Vosha ▲ 89'
  4. 13F. Rochi
  5. 15A. Aliji
  6. 18S. Zenku ▲ 77'
  7. 22T. Demishoski
  8. 29H. Maleski ▲ 57'
  9. 45S. Jevtoski ▲ 57'
  10. 77V. Kocoski
  11. 88K. Mazoulouxis

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
102Ghi được85
42Thủng lưới38
2.17Bàn thắng mỗi trận1.93
19Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn24
54Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu