FC Struga
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Vardar

FC Struga vs FK Vardar

Tỷ số chung cuộc: FC Struga 1-1 FK Vardar tại First League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 3, hòa 3, FK Vardar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 20
Sân vận động
Gradska Plaža Stadium, Struga
Phong độ
WLWWW FC Struga
LWDWW FK Vardar
  1. 13' 0-1 M. Matic
  2. 26' A. Vosha
  3. 34' G. Mici Maudo
  4. HT0-1
  5. 55' I. Olaosebikan S. Cvetkovic
  6. 58' D. Castaneda
  7. 61' S. Jevtoski
  8. 69' G. Zakaric
  9. 70' B. Nikolov
  10. 70' H. Maleski M. Radeski
  11. 74' D. Todorovski B. Nikolov
  12. 74' I. Puleio G. Zakaric
  13. 80' H. Maleski 1-1
  14. 84' D. Danev D. Castaneda
  15. 89' M. Hamza A. Vosha
  16. 90'+3 A. Omeragic
  17. FT1-1

Đội hình

FC Struga HLV: Bledi Shkembi
  1. 44V. Vasilev
  2. 5B. Ilievski
  3. 7A. Vosha ▼ 89'
  4. 10B. Bojku
  5. 11B. Shabani
  6. 14M. Radeski ▼ 70'
  7. 17P. Fall
  8. 33B. Compaore
  9. 45S. Jevtoski
  10. 94L. Diako
  11. 99Maudo ▼ 34'

Dự bị 11

  1. 1M. Angeletti
  2. 2A. Rochi
  3. 6G. Mici ▲ 34'
  4. 8A. Zendelovski
  5. 9D. Ivkovic
  6. 13F. Rochi
  7. 22T. Demishoski
  8. 27M. Hamza ▲ 89'
  9. 29H. Maleski ▲ 70'
  10. 77V. Kocoski
  11. 88K. Mazoulouxis
FK Vardar HLV: Goce Sedloski
  1. 95D. Taleski
  2. 4M. Matic
  3. 8B. Nikolov ▼ 74'
  4. 9A. Omeragic
  5. 10G. Zakaric ▼ 74'
  6. 14D. Velkovski
  7. 21G. Jankulov
  8. 26S. Cvetkovic ▼ 55'
  9. 27F. Cvetkovski
  10. 32D. Castaneda ▼ 84'
  11. 88N. Bosancic

Dự bị 11

  1. 25V. Kjosevski
  2. 6D. Babunski
  3. 7D. Danev ▲ 84'
  4. 17E. Spahiu
  5. 18N. Mishkovski
  6. 19M. Talevski
  7. 22D. Todorovski ▲ 74'
  8. 23F. Duranski
  9. 29I. Olaosebikan ▲ 55'
  10. 34I. Puleio ▲ 74'
  11. 99J. Torres

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
85Ghi được102
38Thủng lưới42
1.93Bàn thắng mỗi trận2.17
21Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn29
45Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu