FC Struga vs FK Vardar
Tỷ số chung cuộc: FC Struga 0-2 FK Vardar tại First League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Struga thắng 3, hòa 3, FK Vardar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Gradska Plaža Stadium, Struga
- Phong độ
- WLWWW FC Struga
- LWDWW FK Vardar
- HT0-0
- 46' ▲ B. Ilievski ▼ M. Jarjué
- 54' F. Gacevski
- 54' H. Ukpa
- 55' ▲ R. Mato ▼ E. Spahiu
- 59' M. Radeski
- 64' ▲ D. Dianessy ▼ A. Omeragikj
- 67' 0-1 G. Zakarić
- 68' V. Kjosevski
- 71' ▲ H. Maleski ▼ B. Bojku
- 71' ▲ S. Spirovski ▼ H. Ukpa
- 73' ▲ M. Talevski ▼ A. Murdjeski
- 75' D. Dongmo
- 77' M. Matic
- 80' ▲ F. Tairi ▼ P. Fall
- 80' ▲ V. Islami ▼ S. Zenku
- 81' 0-2 R. Mato
- 88' G. Zakaric
- FT0-2
Đội hình
- V. Kjosevski
- B. Krivanjeva
- M. Jarjué ▼ 46'
- N. Vlajković
- P. Fall ▼ 80'
- B. Shabani
- B. Bojku ▼ 71'
- A. Kasami
- H. Ukpa ▼ 71'
- S. Zenku ▼ 80'
- M. Radeski
Dự bị 11
- B. Ilievski ▲ 46'
- H. Maleski ▲ 71'
- S. Spirovski ▲ 71'
- F. Tairi ▲ 80'
- V. Islami ▲ 80'
- A. Maksutoski
- H. Stevkovski
- K. Ristevski
- R. Mirseloski
- S. Radić
- E. Ziba
- D. Taleski
- G. Jankulov
- F. Senghor
- M. Matić
- A. Murdjeski ▼ 73'
- N. Bosančić
- D. Todorovski
- D. Dongmo
- G. Zakarić
- A. Omeragikj ▼ 64'
- E. Spahiu ▼ 55'
Dự bị 11
- R. Mato ▲ 55'
- D. Dianessy ▲ 64'
- M. Talevski ▲ 73'
- D. Sekovski
- F. Duranski
- F. Gachevski
- J. Mecinovikj
- K. Nikolovski
- M. Cikarski
- N. Mishkovski
- N. Sharkoski
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
64Ghi được49
62Thủng lưới46
1.39Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn15
39Hiệp hai32