FK Vardar vs FC Struga
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 1-4 FC Struga tại First League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 4, hòa 3, FC Struga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Toše Proeski Arena, Skopje
- Phong độ
- LWDWW FK Vardar
- WLWWW FC Struga
- 3' 0-1 N. Vlajković
- 12' F. Duranski
- 18' N. Vlajkovic
- 27' N. Bosančić 1-1
- 32' O. Zdravkovski
- 41' 1-2 B. Compaoré
- HT1-2
- 53' S. Spirovski
- 55' ▲ G. Cvetkov ▼ O. Zdravkovski
- 55' ▲ N. Sharkoski ▼ Kim Seuk-Gyun
- 63' V. Brdarovski
- 66' 1-3 B. Compaoré
- 67' ▲ A. Omeragikj ▼ F. Duranski
- 74' 1-4 L. Kehinde
- 78' ▲ M. Radeski ▼ B. Ilievski
- 82' D. Djuric
- 85' ▲ J. Mecinovikj ▼ Đ. Ćosić
- 85' ▲ R. Jonus ▼ G. Zakarić
- 89' ▲ A. Vosha ▼ B. Compaoré
- 89' ▲ M. Takahara ▼ L. Kehinde
- 89' ▲ S. Zenku ▼ B. Kamberi
- FT1-4
Đội hình
- F. Gachevski
- V. Brdarovski
- D. Đurić
- Đ. Ćosić ▼ 85'
- F. Duranski ▼ 67'
- N. Bosančić
- D. Dongmo
- O. Zdravkovski ▼ 55'
- G. Zakarić ▼ 85'
- D. Dianessy
- Kim Seuk-Gyun ▼ 55'
Dự bị 11
- G. Cvetkov ▲ 55'
- N. Sharkoski ▲ 55'
- A. Omeragikj ▲ 67'
- J. Mecinovikj ▲ 85'
- R. Jonus ▲ 85'
- A. Gjurkovski
- D. Velkovski
- G. Doshev
- K. Nikolovski
- M. Velkovski
- N. Mishkovski
- V. Kjosevski
- B. Krivanjeva
- N. Vlajković
- B. Ilievski ▼ 78'
- S. Spirovski
- S. Jevtoski
- A. Kasami
- H. Ukpa
- B. Kamberi ▼ 89'
- L. Kehinde ▼ 89'
- B. Compaoré ▼ 89'
Dự bị 11
- M. Radeski ▲ 78'
- A. Vosha ▲ 89'
- M. Takahara ▲ 89'
- S. Zenku ▲ 89'
- F. Dujmović
- F. Tairi
- H. Maleski
- H. Stevkovski
- J. Kaba
- K. Ristevski
- S. Muharem
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
49Ghi được64
46Thủng lưới62
1.14Bàn thắng mỗi trận1.39
19Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai39