FK Vardar vs FC Struga
Tỷ số chung cuộc: FK Vardar 1-3 FC Struga tại First League, 29 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vardar thắng 4, hòa 3, FC Struga thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Trening centar Petar Miloševski, Skopje
- Phong độ
- LLWDW FK Vardar
- DWLWW FC Struga
- 5' D. Velkovski
- 7' V. Zguro
- 7' 0-1 V. Zguro11m
- 12' 0-2 H. Tairi
- 23' F. Duranski
- 26' V. Brdarovski
- 32' M. Milosavić11m 1-2
- 36' H. Ukpa
- HT1-2
- 57' ▲ D. Cvetanoski ▼ D. Velkovski
- 60' K. Nikolovski
- 62' 1-3 B. Compaore
- 66' ▲ A. Kasami ▼ M. Radeski
- 68' A. Omeragikj
- 68' ▲ N. Jusufi ▼ K. Nikolovski
- 68' ▲ Pedrinho ▼ Matheus
- 74' ▲ A. Jahja ▼ B. Compaore
- 74' ▲ F. Tairi ▼ B. Bojku
- 80' D. Glisic
- 81' ▲ L. Biljali ▼ M. Milosavić
- 81' ▲ O. Zdravkovski ▼ A. Omeragikj
- 82' H. Tairi
- 83' ▲ S. Jarović ▼ H. Ukpa
- FT1-3
Đội hình
- F. Gachevski
- N. Mishkovski
- V. Brdarovski
- D. Glishikj
- F. Duranski
- K. Nikolovski▼ 68'
- Matheus▼ 68'
- H. Veceski
- M. Milosavić▼ 81'
- A. Omeragikj▼ 81'
- D. Velkovski▼ 57'
Dự bị 10
- D. Cvetanoski▲ 57'
- N. Jusufi▲ 68'
- Pedrinho▲ 68'
- L. Biljali▲ 81'
- O. Zdravkovski▲ 81'
- G. Doshev
- G. Jovchev
- J. Papuli
- L. Vojneski
- M. Blazhevski
- V. Kjosevski
- M. Neziri
- V. Zguro
- E. Malikji
- B. Krivanjeva
- H. Tairi
- B. Shabani
- B. Bojku▼ 74'
- H. Ukpa▼ 83'
- M. Radeski▼ 66'
- B. Compaore▼ 74'
Dự bị 11
- A. Kasami▲ 66'
- A. Jahja▲ 74'
- F. Tairi▲ 74'
- S. Jarović▲ 83'
- A. Idrizi
- B. Kamberi
- H. Georgievski
- J. Kaba
- K. Kitanovski
- M. Mazrekaj
- R. Mirseloski
Thống kê
06
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu53
43Ghi được88
51Thủng lưới59
1Bàn thắng mỗi trận1.66
14Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn33
15Hiệp hai43