KF Shkëndija vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 2-1 Akademija Pandev tại First League, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 7, hòa 3, Akademija Pandev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 32
- Phong độ
- WWWLD KF Shkëndija
- WDWWW Akademija Pandev
- 2' Yellow Card
- 21' Yellow Card
- HT0-0
- 46' Yellow Card
- 46' ▲ I. Fetai ▼ A. Alhassan
- 46' ▲ F. Tamba ▼ L. Latifi
- 52' F. Tamba 1-0
- 68' F. Ndzengue 2-0
- 71' Yellow Card
- 72' ▲ A. Mazari ▼ F. Ndzengue
- 72' ▲ S. Spahiu ▼ E. Krasniqi
- 75' ▲ W. Hassan ▼ N. Velickovski
- 75' ▲ G. Taleski ▼ M. Stojilevski
- 77' ▲ N. Ceka ▼ D. Islami
- 81' 2-1 V. Velkoski11m
- 84' ▲ I. Tanchev ▼ M. Todorov
- 90'+4 ▲ I. Shirikj ▼ K. Stojanov
- FT2-1
Đội hình
- 24B. Gaye
- 2A. Trumci
- 5D. Islami ▼ 77'
- 6A. Alhassan ▼ 46'
- 9F. Ndzengue ▼ 72'
- 10E. Krasniqi ▼ 72'
- 17A. Zejnullai
- 19V. Krstevski
- 22N. Ajetovikj
- 26A. Meliqi
- 77L. Latifi ▼ 46'
Dự bị 10
- 25A. Amzai
- 30F. Ramani
- 3L. Djeladini
- 15I. Fetai ▲ 46'
- 16M. Murati
- 18N. Ceka ▲ 77'
- 20A. Mazari ▲ 72'
- 27L. Kaba
- 29F. Tamba ▲ 46'
- 49S. Spahiu ▲ 72'
- 90D. Dikovski
- 3A. Velkov
- 7L. Petrovic
- 8M. Todorov ▼ 84'
- 9N. Velickovski ▼ 75'
- 10K. Stojanov ▼ 90'
- 21L. Lukovic
- 23V. Velkoski
- 24M. Stojilevski ▼ 75'
- 32F. Antovski
- 91B. Velkov
Dự bị 9
- 1S. Vrgov
- 4M. Mitrev
- 19I. Tanchev ▲ 84'
- 25K. Y. Kouakou
- 26G. Doshev
- 28W. Hassan ▲ 75'
- 29I. Shirikj ▲ 90'
- 88E. Makic
- 99G. Taleski ▲ 75'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu42
112Ghi được55
69Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn21
63Hiệp hai27