KF Shkëndija vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 1-1 Akademija Pandev tại First League, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 7, hòa 3, Akademija Pandev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- WWWLD KF Shkëndija
- WDWWW Akademija Pandev
- 24' A. Rufati
- 26' P. O. Cisse
- HT0-0
- 62' ▲ A. Shala ▼ B. Dita
- 65' Leo Antonio
- 69' ▲ I. Donov ▼ I. Galevski
- 69' ▲ V. Krstevski ▼ M. Cvetanoski
- 73' K. Qaka
- 73' M. Vrdoljak
- 75' 0-1 Léo Antônio
- 78' ▲ D. Trajkov ▼ P. Cissé
- 78' ▲ M. Gjorgievski ▼ S. Ribaudo
- 79' A. Shala 1-1
- 81' A. Ristevski
- 81' M. Alchevski
- 90'+3 M. Adili
- 90'+4 I. Donov
- 90'+3 ▲ A. Ristevski ▼ Léo Antônio
- FT1-1
Đội hình
- D. Taleski
- M. Adili
- A. Limani
- K. Cake
- K. Qaka
- B. Dita ▼ 62'
- E. Totre
- E. Krasniqi
- A. Aganspahić
- E. Çinari
- M. Maksimov
Dự bị 9
- A. Shala ▲ 62'
- A. Meljichi
- A. Nuhija
- A. Redzhepi
- B. Velija
- D. Elezi
- F. Ramani
- K. Zahov
- L. Kaba
- F. Kupanov
- A. Rufati
- N. Franco
- M. Vrdoljak
- M. Cvetanoski ▼ 69'
- G. Jankulov
- S. Naumcheski
- Léo Antônio ▼ 90'
- I. Galevski ▼ 69'
- S. Ribaudo ▼ 78'
- P. Cissé ▼ 78'
Dự bị 11
- I. Donov ▲ 69'
- V. Krstevski ▲ 69'
- D. Trajkov ▲ 78'
- M. Gjorgievski ▲ 78'
- A. Ristevski ▲ 90'
- A. Arizankoski
- A. Velkov
- G. Tomovski
- H. Maleski
- M. Alchevski
- M. Stojilevski
Thống kê
02
70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
71Ghi được40
49Thủng lưới43
1.48Bàn thắng mỗi trận0.93
16Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn10
44Hiệp hai23