KF Shkëndija

KF Shkëndija

Bắc Macedonia · First League

KF Shkëndija: vị trí 1 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 24, số trận: 11. Trận tiếp theo: Bregalnica Štip vs KF Shkëndija, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: KF Shkëndija 0-0 FK Vardar, 24 tháng 10.

Phong độ
WLDWD
HLV
Artim Polozani · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 24 · Tr: 11 →
Sân vận động
Ecolog Arena, Tetovo · 15.000

Lịch thi đấu

21-11
KF Shkëndija
FK Sileks
–
–
28-11
GFK Tikvesh
KF Shkëndija
–
–
01-12
KF Shkëndija
Aresimi
–
–
05-12
Bashkimi Kumanovo
KF Shkëndija
–
–
12-12
KF Shkëndija
KF Shkëndija
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,9

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–3–4
Sân khách
11–5–6
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
1,1 : 0,5
Trên 2.5 bàn 63%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 1-04× · 10%
  • 3-13× · 8%
  • 1-13× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 4-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First League 11731 24104—
Friendlies Clubs 11434 16152—
UEFA Conference League 6312 11534-2-3-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 76 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 50 · 14% 13% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 86 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 47 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 103 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 54 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 88 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 55 · 16% 15% 16% 46–60 61–75′ · Ghi được 105 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 52 · 15% 17% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 144 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 87 · 25% 24% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 328, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu