KF Shkëndija vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 2-1 Akademija Pandev tại First League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 7, hòa 3, Akademija Pandev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 23
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Trọng tài
- A. Stavrev
- Phong độ
- WWWLD KF Shkëndija
- WDWWW Akademija Pandev
- 29' ▲ M. Murati ▼ B. Velija
- 30' E. Çinari 1-0
- 44' M. Maksimov
- 45' E. Çinari 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ K. Velinovski ▼ I. Galevski
- 58' ▲ M. Ergemlidze ▼ D. Trajkov
- 59' ▲ G. Tomovski ▼ M. Vrdoljak
- 65' 2-1 M. Ergemlidze
- 66' K. Qaka
- 70' ▲ B. Dita ▼ K. Qaka
- 70' ▲ M. Mujezinović ▼ N. Milev
- 72' ▲ H. Akgül ▼ N. Franco
- 72' ▲ N. Abdulai ▼ I. Donov
- 80' A. Rufati
- 85' A. Shala
- 90' B. Dimoski
- 90'+1 ▲ A. Cuculi ▼ E. Çinari
- 90'+1 ▲ F. Ramadani ▼ F. Hasani
- FT2-1
Đội hình
- D. Taleski
- B. Velija ▼ 29'
- E. Bejtulai
- K. Cake
- F. Hasani ▼ 90'
- K. Qaka ▼ 70'
- E. Totre
- A. Shala
- N. Milev ▼ 70'
- E. Çinari ▼ 90'
- M. Maksimov
Dự bị 9
- M. Murati ▲ 29'
- B. Dita ▲ 70'
- M. Mujezinović ▲ 70'
- A. Cuculi ▲ 90'
- F. Ramadani ▲ 90'
- A. Redzhepi
- F. Ramani
- K. Zahov
- L. Kaba
- M. Alchevski
- F. Acosta
- A. Rufati
- N. Franco ▼ 72'
- M. Vrdoljak ▼ 59'
- G. Jankulov
- B. Dimoski
- V. Krstevski
- I. Donov ▼ 72'
- D. Trajkov ▼ 58'
- I. Galevski ▼ 46'
Dự bị 9
- K. Velinovski ▲ 46'
- M. Ergemlidze ▲ 58'
- G. Tomovski ▲ 59'
- H. Akgül ▲ 72'
- N. Abdulai ▲ 72'
- A. Velkov
- B. Mustafa
- G. Dzhekov
- Z. Ivanovski
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
72Ghi được56
37Thủng lưới58
1.6Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai31