Akademija Pandev vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 0-2 KF Shkëndija tại First League, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 0, hòa 3, KF Shkëndija thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- WWWLD KF Shkëndija
- 13' M. Gjorgievski
- HT0-0
- 47' 0-1 F. Ademi
- 52' A. Trumci
- 61' ▲ A. Kalanoski ▼ Đ. Ivković
- 62' 0-2 F. Ademi
- 63' F. Kupanov
- 66' ▲ D. Todorovski ▼ I. Olaosebikan
- 66' ▲ M. Ristovski ▼ D. Milovanovikj
- 70' ▲ V. Krstevski ▼ V. Ahmedi
- 79' ▲ F. Antovski ▼ Kauan
- 79' ▲ F. Ramadani ▼ K. Qaka
- 88' ▲ L. Kaba ▼ A. Shala
- 89' ▲ A. Nuhija ▼ F. Ademi
- FT0-2
Đội hình
- F. Kupanov
- D. Lazić
- G. Jankulov
- S. Naumcheski
- Kauan ▼ 79'
- I. Olaosebikan ▼ 66'
- M. Gjorgievski
- Đ. Ivković ▼ 61'
- U. Stamenić
- D. Milovanovikj ▼ 66'
- R. Mato
Dự bị 11
- A. Kalanoski ▲ 61'
- D. Todorovski ▲ 66'
- M. Ristovski ▲ 66'
- F. Antovski ▲ 79'
- A. Arizankoski
- A. Velkov
- D. Ristovski
- D. Stojkov
- M. Davkov
- M. Stojilevski
- Samuel Nakov
- A. Amzai
- M. Adili
- Z. Merdzhani
- K. Cake
- A. Trumçi
- K. Qaka ▼ 79'
- V. Ahmedi ▼ 70'
- R. Ramadani
- B. Ibraimi
- A. Shala ▼ 88'
- F. Ademi ▼ 89'
Dự bị 10
- V. Krstevski ▲ 70'
- F. Ramadani ▲ 79'
- L. Kaba ▲ 88'
- A. Nuhija ▲ 89'
- A. Meliqi
- D. Bamba
- D. Taleski
- E. Krasniqi
- F. Ramani
- S. Kocev
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu49
51Ghi được86
66Thủng lưới42
1.27Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai40