KF Shkëndija vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: KF Shkëndija 4-3 Akademija Pandev tại First League, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: KF Shkëndija thắng 7, hòa 3, Akademija Pandev thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 14
- Sân vận động
- Ecolog Arena, Tetovo
- Phong độ
- WWWLD KF Shkëndija
- WDWWW Akademija Pandev
- 6' K. Cake
- 12' Z. Merxhani
- 13' A. Shala 1-0
- 27' F. Ramadani 2-0
- 42' ▲ A. Velkov ▼ A. Rwatubyaye
- 42' 2-1 M. Ristovski
- HT2-1
- 46' ▲ Đ. Ivković ▼ D. Todorovski
- 49' 2-2 Đ. Ivković
- 50' D. Ivkovic
- 52' J. Becerra
- 54' F. Ademi 3-2
- 55' M. Ristovski
- 57' ▲ V. Krstevski ▼ F. Ademi
- 60' I. Olaosebikan
- 65' ▲ D. Milovanovikj ▼ A. Arizankoski
- 66' V. Krstevski 4-2
- 70' M. Gjorgievski
- 72' ▲ L. Kaba ▼ Z. Merdzhani
- 73' ▲ A. Kalanoski ▼ J. Becerra
- 76' 4-3 Đ. Ivković11m
- 88' ▲ A. Meliqi ▼ F. Ramadani
- 90' R. Webster
- FT4-3
Đội hình
- A. Amzai
- M. Adili
- Z. Merdzhani ▼ 72'
- K. Cake
- A. Trumçi
- F. Ramadani ▼ 88'
- A. Alhassan
- R. Ramadani
- A. Shala
- R. Webster
- F. Ademi ▼ 57'
Dự bị 8
- V. Krstevski ▲ 57'
- L. Kaba ▲ 72'
- A. Meliqi ▲ 88'
- A. Nuhija
- D. Taleski
- F. Ramani
- L. Latifi
- S. Kocev
- F. Kupanov
- K. Manev
- A. Rwatubyaye ▼ 42'
- Kauan
- D. Todorovski ▼ 46'
- J. Becerra ▼ 73'
- I. Olaosebikan
- M. Gjorgievski
- A. Arizankoski ▼ 65'
- M. Ristovski
- R. Mato
Dự bị 10
- A. Velkov ▲ 42'
- Đ. Ivković ▲ 46'
- D. Milovanovikj ▲ 65'
- A. Kalanoski ▲ 73'
- D. Dikovski
- D. Ristovski
- D. Stojkov
- G. Spasov
- M. Stojilevski
- Samuel Nakov
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu40
86Ghi được51
42Thủng lưới66
1.76Bàn thắng mỗi trận1.27
23Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai29