Akademija Pandev vs KF Shkëndija
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 2-3 KF Shkëndija tại First League, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 0, hòa 3, KF Shkëndija thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- WWLDW KF Shkëndija
- 12' 0-1 F. Ademi
- 22' A. Meliqi
- 26' 0-2 V. Krstevski
- 39' ▲ A. Velkov ▼ F. Antovski
- HT0-2
- 54' F. Ndzengue 1-2
- 59' 1-3 E. Krasniqi
- 67' ▲ Z. Ivanovski ▼ W. Hassan
- 67' ▲ B. Velkov ▼ M. Stojilevski
- 67' ▲ I. Fetai ▼ K. Cake
- 67' ▲ A. Mazari ▼ S. Spahiu
- 68' F. Ndzengue 2-3
- 70' A. Arizankoski
- 76' ▲ A. Alhassan ▼ A. Zejnullai
- 76' ▲ F. Tamba ▼ F. Ademi
- 81' ▲ N. Velickovski ▼ E. Makic
- 81' ▲ H. Drame ▼ K. Stojanov
- 85' ▲ R. Ramadani ▼ K. Qaka
- 90'+4 A. Alhassan
- FT2-3
Đội hình
- 90D. Iloski
- 6S. Naumcheski
- 8M. Todorov
- 9F. Ndzengue
- 21L. Lukovic
- 22F. Mihailov
- 24M. Stojilevski ▼ 67'
- 28W. Hassan ▼ 67'
- 32F. Antovski ▼ 39'
- 88E. Makic ▼ 81'
- 99K. Stojanov ▼ 81'
Dự bị 11
- 1S. Vrgov
- 3A. Velkov ▲ 39'
- 7N. Velickovski ▲ 81'
- 19V. Delov
- 20Z. Ivanovski ▲ 67'
- 23F. Trawally
- 25M. Cuestas
- 26D. Ristovski
- 33A. Arizankoski
- 77H. Drame ▲ 81'
- 91B. Velkov ▲ 67'
- 24B. Gaye
- 2A. Trumci
- 5K. Cake ▼ 67'
- 9F. Ademi ▼ 76'
- 10E. Krasniqi
- 11R. Webster
- 17A. Zejnullai ▼ 76'
- 19V. Krstevski
- 26A. Meliqi
- 28K. Qaka ▼ 85'
- 49S. Spahiu ▼ 67'
Dự bị 11
- 30F. Ramani
- 3E. Belica
- 4R. Ramadani ▲ 85'
- 6A. Alhassan ▲ 76'
- 7B. Ibraimi
- 8F. Ramadani
- 15I. Fetai ▲ 67'
- 20A. Mazari ▲ 67'
- 22N. Ajetovikj
- 29F. Tamba ▲ 76'
- 77L. Latifi
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu62
55Ghi được112
69Thủng lưới69
1.31Bàn thắng mỗi trận1.81
9Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn34
27Hiệp hai63