FK Sileks vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 5-1 Shkupi 1927 tại First League, 10 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 6, hòa 3, Shkupi 1927 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 13
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- DWLLL FK Sileks
- LLLLL Shkupi 1927
- 7' A. Alic 1-0
- 10' Miguel Pires 2-0
- 10' M. Mircevski 3-0
- 35' ▲ L. Sadiku ▼ N. Murati
- 35' A. Alic 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ J. Cvetkov ▼ M. Stankovski
- 46' ▲ A. Destani ▼ M. Richkov
- 51' 4-1 L. Ribeiro
- 57' M. Mircevski 5-1
- 59' ▲ O. Berovikj ▼ D. Dodev
- 59' ▲ D. Mateski ▼ I. Donov
- 59' ▲ A. Hrvanovic ▼ M. Mircevski
- 59' ▲ E. Buturovic ▼ G. Djekov
- 62' ▲ M. Hayvali ▼ E. Shuku
- 74' ▲ S. Stojov ▼ D. Angjeleski
- 77' ▲ V. Enuz ▼ A. Milaj
- 80' A. Timovski
- FT5-1
Đội hình
- 25L. Djekov
- 4M. Hamzikj
- 5G. Djekov ▼ 59'
- 6D. Angjeleski ▼ 74'
- 7A. Timovski
- 8D. Dodev ▼ 59'
- 9A. Alic
- 10M. Mircevski ▼ 59'
- 16I. Donov ▼ 59'
- 23K. Eftimov
- 71Miguel Pires
Dự bị 10
- 1D. Bozinovski
- 12K. Gjorgjievski
- 3B. Rajkov
- 13Z. Andonov
- 18O. Berovikj ▲ 59'
- 19D. Mateski ▲ 59'
- 22A. Hrvanovic ▲ 59'
- 26M. Nikolic
- 44E. Buturovic ▲ 59'
- 88S. Stojov ▲ 74'
- 99M. Grote
- 5R. Spahiu
- 6A. Milaj ▼ 77'
- 7L. Ribeiro
- 9E. Shuku ▼ 62'
- 10S. Muharem
- 18N. Murati ▼ 35'
- 21D. Adili
- 22M. Richkov ▼ 46'
- 23A. Richkov
- 30M. Stankovski ▼ 46'
Dự bị 10
- 13M. Sefer
- 2V. Enuz ▲ 77'
- 16L. Sadiku ▲ 35'
- 14J. Cvetkov ▲ 46'
- 17M. Hayvali ▲ 62'
- 19E. Kadri
- 26A. Ziberi
- 28E. Akiku
- 29B. Mustafa
- 11A. Destani ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 21 | +59 | 83 | |
| 2 | 33 | 67 - 30 | +37 | 74 | |
| 3 | 33 | 68 - 28 | +40 | 62 | |
| 4 | 33 | 59 - 36 | +23 | 53 | |
| 5 | 33 | 59 - 47 | +12 | 48 | |
| 6 | 33 | 50 - 53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 40 - 54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 41 - 42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 46 - 56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 42 - 57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 15 - 130 | -115 | 1 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
76Ghi được20
55Thủng lưới140
1.65Bàn thắng mỗi trận0.53
16Giữ sạch lưới1
27Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai10