FK Sileks

FK Sileks

Bắc Macedonia · First League

FK Sileks: vị trí 6 trên bảng xếp hạng First League — điểm: 13, số trận: 10. Trận tiếp theo: FK Sileks vs KF Shkëndija, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Bashkimi Kumanovo 0-3 FK Sileks, 18 tháng 10.

Phong độ
LDDDW
HLV
Aleksandar Vasoski · Từ 2025
Vị trí
6 · Đ: 13 · Tr: 10 →
Sân vận động
Gradski stadion Kratovo, Kratovo · 3.000

Lịch thi đấu

07-11
FK Sileks
FK Vardar
–
–
21-11
KF Shkëndija
FK Sileks
–
–
28-11
FK Sileks
FC Struga
–
–
01-12
Bregalnica Štip
FK Sileks
–
–
05-12
GFK Tikvesh
FK Sileks
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,4
Thủng lưới
1
Tổng
2,4

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–5–7
Sân khách
6–5–8
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,5
Trên 2.5 bàn 45%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 35%
Giữ sạch lưới 45%
Không ghi bàn 33%

Tỉ số thường gặp

  • 0-05× · 13%
  • 1-05× · 13%
  • 1-25× · 13%
  • 3-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-14× · 10%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
First League 10343 17114—
Friendlies Clubs 7214 992—
UEFA Conference League 2101 1213-4-2-1

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 48 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 33 · 13% 15% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 44 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 31 · 12% 14% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 45 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 43 · 16% 14% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 48 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 44 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 53 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 46 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 82 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 67 · 25% 26% 25% 76–90

Trận có bàn thắng: 208, 2016–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu