Shkupi 1927 vs FK Sileks
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 1-2 FK Sileks tại First League, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 1, hòa 3, FK Sileks thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- DWLLL FK Sileks
- 7' C. Ansah
- 33' C. Ansah 1-0
- 42' D. Angjeleski
- 43' I. Donov
- HT1-0
- 46' ▲ A. Meliqi ▼ D. Denkovski
- 46' ▲ B. Rajkov ▼ A. Timovski
- 46' ▲ D. Dodev ▼ D. Angjeleski
- 48' D. Ibishi
- 58' K. Eftimov
- 60' ▲ D. Micevski ▼ I. Donov
- 62' 1-1 M. Gjorgjievski
- 68' H. Ramani
- 69' 1-2 A. Alić
- 71' ▲ A. Mehmed ▼ F. Kadriu
- 75' ▲ G. Stojanovski ▼ E. Avornyo
- 77' D. Dodev
- 78' ▲ T. Grozdanovski ▼ O. Marong
- 78' ▲ V. Kochoski ▼ M. Gjorgjievski
- 79' ▲ A. Gueye ▼ D. Asani
- 79' ▲ B. Daci ▼ A. Diène
- FT1-2
Đội hình
- D. Denkovski ▼ 46'
- D. Asani ▼ 79'
- K. Blazhevski
- N. Ajetovikj
- E. Lichina
- A. Diène ▼ 79'
- H. Ramani
- C. Ansah
- F. Kadriu ▼ 71'
- D. Ibishi
- E. Avornyo ▼ 75'
Dự bị 8
- A. Meliqi ▲ 46'
- A. Mehmed ▲ 71'
- G. Stojanovski ▲ 75'
- A. Gueye ▲ 79'
- B. Daci ▲ 79'
- A. Ismaili
- K. Toshevski
- M. Kurtish
- L. Dzhekov
- M. Nikolič
- A. Timovski ▼ 46'
- I. Šubert
- K. Eftimov
- A. Hrvanović
- O. Marong ▼ 78'
- I. Donov ▼ 60'
- D. Angjeleski ▼ 46'
- M. Gjorgjievski ▼ 78'
- A. Alić
Dự bị 11
- B. Rajkov ▲ 46'
- D. Dodev ▲ 46'
- D. Micevski ▲ 60'
- T. Grozdanovski ▲ 78'
- V. Kochoski ▲ 78'
- A. Jasharoski
- D. Bozhinovski
- G. Dzhekov
- G. Efremov
- M. Nikolovski
- N. Braunović
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu41
57Ghi được72
51Thủng lưới26
1.5Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai34