FK Sileks
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shkupi 1927

FK Sileks vs Shkupi 1927

Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 0-0 Shkupi 1927 tại First League, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 6, hòa 3, Shkupi 1927 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 28
Sân vận động
Gradski stadion Kratovo, Kratovo
Phong độ
DWLLL FK Sileks
LLLLL Shkupi 1927
  1. 34' A. Diene
  2. HT0-0
  3. 46' H. Ramani E. Avornyo
  4. 46' K. Ackovski Dudu
  5. 67' D. Angjeleski
  6. 68' D. Ibishi A. Vosha
  7. 69' V. Serafimovski
  8. 73' D. Mateski L. Ignatov
  9. 77' J. Símun Edmundsson A. Adem
  10. 81' S. Milosavljević O. Marong
  11. 88' M. Nikolic
  12. 90'+4 G. Djekov
  13. FT0-0

Đội hình

FK Sileks HLV: A. Vasoski
  1. D. Bozhinovski
  2. M. Nikolič
  3. M. Trako
  4. I. Šubert
  5. V. Serafimovski
  6. O. Marong ▼ 81'
  7. L. Ignatov ▼ 73'
  8. D. Angjeleski
  9. G. Dzhekov
  10. A. Kalanoski
  11. M. Gjorgjievski

Dự bị 11

  1. D. Mateski ▲ 73'
  2. S. Milosavljević ▲ 81'
  3. A. Richkov
  4. B. Rajkov
  5. D. Manasievski
  6. D. Poposki
  7. G. Efremov
  8. K. Eftimov
  9. L. Dzhekov
  10. M. Andov
  11. M. Nikolovski
Shkupi 1927 HLV: M. Žižović
  1. A. Iljazi
  2. M. Pintér
  3. A. Rwatubyaye
  4. B. Sheji
  5. D. Serafimov
  6. A. Adem ▼ 77'
  7. Dudu ▼ 46'
  8. A. Diène
  9. A. Vosha ▼ 68'
  10. E. Grønner
  11. E. Avornyo ▼ 46'

Dự bị 11

  1. H. Ramani ▲ 46'
  2. K. Ackovski ▲ 46'
  3. D. Ibishi ▲ 68'
  4. J. Símun Edmundsson ▲ 77'
  5. A. Bogdanoski
  6. B. Gudjufi
  7. D. Denkovski
  8. D. Dodev
  9. D. Ilieski
  10. M. Mladenovski
  11. Victor

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Struga
33 56 - 33 +23 64
2
KF Shkëndija
33 55 - 27 +28 64
3
Shkupi 1927
33 42 - 23 +19 62
4
GFK Tikvesh
33 41 - 40 +1 44
5
FK Sileks
33 36 - 40 -4 43
6
Akademija Pandev
33 34 - 33 +1 42
7
Voska Sport
33 37 - 41 -4 42
8
FK Rabotnicki
33 29 - 34 -5 42
9
KF Gostivari
33 32 - 38 -6 42
10
FK Vardar
33 28 - 43 -15 37
11
Makedonija GjP
33 29 - 44 -15 29
12
Bregalnica Štip
33 27 - 50 -23 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu51
48Ghi được81
57Thủng lưới37
1.12Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới28
19Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu