Shkupi 1927 vs FK Sileks
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 1-1 FK Sileks tại First League, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 1, hòa 3, FK Sileks thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- DWLLL FK Sileks
- 20' H. Ramani
- 39' D. Angjeleski
- 45'+3 M. Pinter
- 45'+4 I. Subert
- 45'+1 M. Pintér 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Eftimov ▼ A. Kalanoski
- 46' ▲ P. Petrov ▼ D. Poposki
- 51' K. Eftimov
- 54' ▲ Dudu ▼ K. Trapanovski
- 54' ▲ M. Richkov ▼ H. Ramani
- 63' ▲ S. Sahiti ▼ B. Sheji
- 63' ▲ D. Manasievski ▼ S. Milosavljević
- 75' S. Lazarevikj
- 76' 1-1 M. Gjorgjievski
- 79' ▲ A. Adem ▼ Niltinho
- 79' ▲ A. Hodžić ▼ Queven
- 82' M. Gjorgjievski
- 87' ▲ M. Nikolič ▼ M. Gjorgjievski
- 88' ▲ D. Zajić ▼ D. Angjeleski
- 90'+5 M. Nikolic
- FT1-1
Đội hình
- A. Iljazi
- K. Toshevski
- M. Pintér
- D. Ilieski
- B. Sheji ▼ 63'
- K. Ackovski
- Queven ▼ 79'
- H. Ramani ▼ 54'
- Niltinho ▼ 79'
- K. Trapanovski ▼ 54'
- L. Abazi
Dự bị 11
- Dudu ▲ 54'
- M. Richkov ▲ 54'
- S. Sahiti ▲ 63'
- A. Adem ▲ 79'
- A. Hodžić ▲ 79'
- A. Efremov
- A. Timovski
- A. Zlatkov
- D. Denkovski
- D. Serafimov
- M. Mladenovski
- D. Bozhinovski
- A. Ljamalari
- I. Šubert
- S. Lazarevikj
- V. Serafimovski
- M. Ristovski
- S. Milosavljević ▼ 63'
- D. Poposki ▼ 46'
- D. Angjeleski ▼ 88'
- A. Kalanoski ▼ 46'
- M. Gjorgjievski ▼ 87'
Dự bị 11
- K. Eftimov ▲ 46'
- P. Petrov ▲ 46'
- D. Manasievski ▲ 63'
- M. Nikolič ▲ 87'
- D. Zajić ▲ 88'
- A. Petkoski
- D. Masevski
- I. Janevski
- L. Ignatov
- M. Andov
- M. Nejkovski
Thống kê
02
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
81Ghi được48
37Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.12
28Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
41Hiệp hai21