FK Sileks vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 2-1 Shkupi 1927 tại First League, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 6, hòa 3, Shkupi 1927 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 4
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- DWLLL FK Sileks
- LLLLL Shkupi 1927
- 20' X. Asani
- 24' K. Eftimov 1-0
- 33' C. Ansah
- 41' ▲ E. Avornyo ▼ M. Pintér
- 45' M. Nikolic
- 45'+1 N. Braunovic
- HT1-0
- 60' ▲ F. Kadriu ▼ D. Asani
- 60' ▲ G. Stojanovski ▼ B. Gudjufi
- 60' ▲ Y. Kanda ▼ H. Ramani
- 61' M. Gjorgjievski 2-0
- 64' C. Ansah
- 64' C. Ansah
- 71' M. Ousman
- 75' ▲ I. Donov ▼ V. Kochoski
- 81' ▲ B. Rajkov ▼ A. Timovski
- 81' ▲ D. Dodev ▼ M. Gjorgjievski
- 81' ▲ G. Dzhekov ▼ K. Eftimov
- 81' ▲ D. Imeri ▼ D. Ibishi
- 84' 2-1 D. Imeri
- 87' D. Angjeleski
- 90'+4 ▲ A. Jasharoski ▼ A. Alić
- FT2-1
Đội hình
- L. Dzhekov
- M. Nikolič
- A. Timovski ▼ 81'
- I. Šubert
- K. Eftimov ▼ 81'
- V. Kochoski ▼ 75'
- N. Braunović
- O. Marong
- D. Angjeleski
- M. Gjorgjievski ▼ 81'
- A. Alić ▼ 90'
Dự bị 11
- I. Donov ▲ 75'
- B. Rajkov ▲ 81'
- D. Dodev ▲ 81'
- G. Dzhekov ▲ 81'
- A. Jasharoski ▲ 90'
- D. Bozhinovski
- D. Mateski
- F. Gligorovski
- I. Janevski
- L. Ignatov
- M. Trajchev
- A. Iljazi
- M. Pintér ▼ 41'
- D. Asani ▼ 60'
- A. Rwatubyaye
- A. Gueye
- K. Blazhevski
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 60'
- B. Gudjufi ▼ 60'
- C. Ansah
- D. Ibishi ▼ 81'
Dự bị 11
- E. Avornyo ▲ 41'
- F. Kadriu ▲ 60'
- G. Stojanovski ▲ 60'
- Y. Kanda ▲ 60'
- D. Imeri ▲ 81'
- A. Zlatkov
- D. Denkovski
- E. Asani
- E. Lichina
- J. Edmundsson
- N. Ajetovikj
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
72Ghi được57
26Thủng lưới51
1.76Bàn thắng mỗi trận1.5
20Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai24