Akademija Pandev
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Shkupi 1927

Akademija Pandev vs Shkupi 1927

Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 1-0 Shkupi 1927 tại First League, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Blagoj Istatov, Strumica
Phong độ
WDWWW Akademija Pandev
LLLLL Shkupi 1927
  1. 29' M. Richkov
  2. 37' F. Trawally
  3. HT0-0
  4. 49' A. Rifadov
  5. 61' M. Hayvali A. Rifadov
  6. 64' R. Spahiu
  7. 64' F. Ndzengue N. Velickovski
  8. 64' F. Mihailov F. Trawally
  9. 74' L. Ribeiro A. Destani
  10. 74' E. Kadri A. Milaj
  11. 75' M. Grote
  12. 80' K. Stojanov E. Makic
  13. 85' K. Stojanov
  14. 85' K. Stojanov 1-0
  15. 90'+1 D. Adili
  16. 90'+4 A. Velkov H. Drame
  17. FT1-0

Đội hình

Akademija Pandev HLV: Martin Alagjozovski
  1. 1S. Vrgov
  2. 5M. Stojilevski
  3. 6S. Naumcheski
  4. 7N. Velickovski ▼ 64'
  5. 8M. Todorov
  6. 21F. Antovski
  7. 23F. Trawally ▼ 64'
  8. 30A. Arizankoski
  9. 31L. Lukovic
  10. 77H. Drame ▼ 90'
  11. 88E. Makic ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 90M. Davchev
  2. 3A. Velkov ▲ 90'
  3. 4M. Mitrev
  4. 9F. Ndzengue ▲ 64'
  5. 14W. Hassan
  6. 15M. Cuestas
  7. 19V. Delov
  8. 22F. Mihailov ▲ 64'
  9. 28I. Shirikj
  10. 99K. Stojanov ▲ 80'
Shkupi 1927 HLV: Abazi Jeton
  1. 99M. Grote
  2. 4R. Spahiu
  3. 5N. Murati
  4. 6A. Milaj ▼ 74'
  5. 10S. Muharem
  6. 11A. Mehmed
  7. 21D. Adili
  8. 22M. Richkov
  9. 23A. Richkov
  10. 27A. Rifadov ▼ 61'
  11. 34A. Destani ▼ 74'

Dự bị 8

  1. 31A. Meljachi
  2. 7L. Ribeiro ▲ 74'
  3. 14Z. Nazifi
  4. 16L. Sadiku
  5. 17M. Hayvali ▲ 61'
  6. 19E. Kadri ▲ 74'
  7. 38A. Ozturk
  8. 89E. Shuku

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Vardar
33 80 - 21 +59 83
2
KF Shkëndija
33 67 - 30 +37 74
3
FC Struga
33 68 - 28 +40 62
4
FK Sileks
33 59 - 36 +23 53
5
GFK Tikvesh
33 59 - 47 +12 48
6
Aresimi
33 50 - 53 -3 46
7
Bashkimi Kumanovo
33 40 - 54 -14 42
8
Pelister
33 41 - 42 -1 40
9
Akademija Pandev
33 46 - 56 -10 40
10
Makedonija GjP
33 42 - 57 -15 34
11
FK Rabotnicki
33 45 - 58 -13 33
12
Shkupi 1927
33 15 - 130 -115 1
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu38
55Ghi được20
69Thủng lưới140
1.31Bàn thắng mỗi trận0.53
9Giữ sạch lưới1
21Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu