Akademija Pandev vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 1-1 Shkupi 1927 tại First League, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Trọng tài
- D. Pileshkov
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- LLLLL Shkupi 1927
- 21' M. Bajrami
- 27' A. Adem
- 29' I. Galevski
- 30' 0-1 G. Margvelashvili
- HT0-1
- 46' ▲ K. Velinovski ▼ I. Galevski
- 46' ▲ B. Sheji ▼ M. Bajrami
- 51' S. Adetunji
- 56' ▲ V. Brdarovski ▼ S. Adetunji
- 59' ▲ N. Franco ▼ F. Acosta
- 67' ▲ D. Trajkov ▼ M. Ergemlidze
- 67' ▲ H. Akgül ▼ M. Vrdoljak
- 71' ▲ G. Tomovski ▼ D. Dimov
- 79' Queven
- 79' K. Velinovski11m 1-1
- 80' V. Krstevski
- 80' A. Diene
- 80' B. Sheji
- 86' ▲ M. Danfa ▼ R. Cephas
- 90'+1 I. Donov
- 90' ▲ K. Ackovski ▼ F. Álvarez
- FT1-1
Đội hình
- M. Alchevski
- D. Dimov ▼ 71'
- F. Acosta ▼ 59'
- A. Rufati
- M. Vrdoljak ▼ 67'
- G. Jankulov
- B. Dimoski
- V. Krstevski
- I. Donov
- M. Ergemlidze ▼ 67'
- I. Galevski ▼ 46'
Dự bị 9
- K. Velinovski ▲ 46'
- N. Franco ▲ 59'
- D. Trajkov ▲ 67'
- H. Akgül ▲ 67'
- G. Tomovski ▲ 71'
- B. Mustafa
- M. Gjorgievski
- N. Abdulai
- Z. Ivanovski
- K. Naumovski
- G. Margvelashvili
- M. Mladenovski
- M. Bajrami ▼ 46'
- F. Álvarez ▼ 90'
- Queven
- A. Adem
- W. Hamidi
- S. Adetunji ▼ 56'
- A. Diene
- R. Cephas ▼ 86'
Dự bị 11
- B. Sheji ▲ 46'
- V. Brdarovski ▲ 56'
- M. Danfa ▲ 86'
- K. Ackovski ▲ 90'
- A. Iljazi
- B. Demiri
- D. Abdula
- D. Ilieski
- K. Trapanovski
- M. Richkov
- P. Gjorgiev
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 19 | +34 | 68 | |
| 2 | 30 | 62 - 27 | +35 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 23 | +20 | 57 | |
| 4 | 30 | 41 - 34 | +7 | 48 | |
| 5 | 30 | 33 - 34 | -1 | 41 | |
| 6 | 30 | 40 - 37 | +3 | 40 | |
| 7 | 30 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 8 | 30 | 37 - 48 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 10 | 30 | 17 - 44 | -27 | 22 | |
| 11 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 12 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu45
56Ghi được81
58Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.8
10Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai42