Akademija Pandev vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 1-2 Shkupi 1927 tại First League, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Blagoj Istatov, Strumica
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- LLLLL Shkupi 1927
- 13' Z. Andonov
- 31' 0-1 E. Avornyo
- 45'+1 I. Olaosebikan
- HT0-1
- 46' ▲ R. Mitchell ▼ H. Drame
- 52' R. Mitchell
- 63' ▲ A. Diène ▼ A. Lazarov
- 63' ▲ D. Asani ▼ E. Avornyo
- 67' 0-2 D. Imeri
- 71' ▲ A. Velkov ▼ Z. Andonov
- 71' ▲ S. Naumcheski ▼ H. Jankuloski
- 76' ▲ G. Stojanovski ▼ D. Imeri
- 81' ▲ A. Arizankoski ▼ S. Kagimu
- 81' ▲ F. Mihailov ▼ F. Trawally
- 82' M. Gjorgievski 1-2
- 88' ▲ K. Toshevski ▼ D. Ibishi
- FT1-2
Đội hình
- S. Vrgov
- Z. Ivanovski
- M. Stojilevski
- Z. Andonov ▼ 71'
- H. Jankuloski ▼ 71'
- S. Kagimu ▼ 81'
- H. Drame ▼ 46'
- I. Olaosebikan
- M. Gjorgievski
- F. Ndzengue
- F. Trawally ▼ 81'
Dự bị 11
- R. Mitchell ▲ 46'
- A. Velkov ▲ 71'
- S. Naumcheski ▲ 71'
- A. Arizankoski ▲ 81'
- F. Mihailov ▲ 81'
- D. Bilbija
- D. Iloski
- D. Ristovski
- F. Antovski
- M. Milevski
- M. Sejmenov
- D. Denkovski
- K. Blazhevski
- N. Ajetovikj
- E. Lichina
- A. Lazarov ▼ 63'
- H. Ramani
- C. Ansah
- D. Imeri ▼ 76'
- F. Kadriu
- D. Ibishi ▼ 88'
- E. Avornyo ▼ 63'
Dự bị 10
- A. Diène ▲ 63'
- D. Asani ▲ 63'
- G. Stojanovski ▲ 76'
- K. Toshevski ▲ 88'
- A. Gueye
- A. Ismaili
- A. Mehmed
- A. Meliqi
- B. Daci
- D. Serafimov
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
51Ghi được57
66Thủng lưới51
1.27Bàn thắng mỗi trận1.5
8Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai24