Akademija Pandev vs Shkupi 1927
Tỷ số chung cuộc: Akademija Pandev 0-1 Shkupi 1927 tại First League, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Akademija Pandev thắng 4, hòa 2, Shkupi 1927 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 18
- Phong độ
- WDWWW Akademija Pandev
- LLLLL Shkupi 1927
- 5' D. Trajkov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Adem ▼ Queven
- 46' ▲ Dudu ▼ A. Vosha
- 47' 0-1 K. Trapanovski
- 58' M. Cvetanoski
- 60' ▲ A. Arizankoski ▼ V. Krstevski
- 60' ▲ H. Maleski ▼ D. Trajkov
- 60' ▲ I. Donov ▼ I. Galevski
- 69' A. Diene
- 75' A. Velkov
- 76' ▲ A. Hodžić ▼ I. Kuka
- 82' ▲ P. Cissé ▼ M. Cvetanoski
- 82' ▲ S. Ribaudo ▼ S. Naumcheski
- 86' ▲ D. Serafimov ▼ H. Ramani
- 89' I. Donov
- 90'+6 Dudu
- 90'+5 ▲ L. Abazi ▼ K. Trapanovski
- FT0-1
Đội hình
- M. Alchevski
- A. Ristevski
- A. Rufati
- A. Velkov
- M. Cvetanoski ▼ 82'
- S. Naumcheski ▼ 82'
- Léo Antônio
- V. Krstevski ▼ 60'
- D. Trajkov ▼ 60'
- I. Galevski ▼ 60'
- M. Gjorgievski
Dự bị 10
- A. Arizankoski ▲ 60'
- H. Maleski ▲ 60'
- I. Donov ▲ 60'
- P. Cissé ▲ 82'
- S. Ribaudo ▲ 82'
- F. Kupanov
- G. Tomovski
- M. Stojilevski
- M. Vrdoljak
- S. Vrgov
- A. Iljazi
- K. Toshevski
- M. Pintér
- M. Mladenovski
- B. Sheji
- Queven ▼ 46'
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 86'
- K. Trapanovski ▼ 90'
- A. Vosha ▼ 46'
- I. Kuka ▼ 76'
Dự bị 9
- A. Adem ▲ 46'
- Dudu ▲ 46'
- A. Hodžić ▲ 76'
- D. Serafimov ▲ 86'
- L. Abazi ▲ 90'
- A. Efremov
- A. Zlatkov
- K. Ackovski
- Niltinho
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu51
40Ghi được81
43Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới28
10Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai41