Shkupi 1927 vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 3-1 Akademija Pandev tại First League, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, Akademija Pandev thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WDWWW Akademija Pandev
- 7' J. Edmundsson 1-0
- 20' ▲ E. Avornyo ▼ C. Ansah
- 21' Y. Kanda 2-0
- 43' 2-1 Đ. Ivković
- HT2-1
- 53' D. Stojkov
- 60' ▲ A. Rwatubyaye ▼ S. Naumcheski
- 66' H. Ramani
- 67' ▲ D. Ibishi ▼ J. Edmundsson
- 67' ▲ D. Imeri ▼ Y. Kanda
- 73' N. Ajetovikj 3-1
- 75' ▲ M. Stojilevski ▼ Samuel Nakov
- 75' ▲ U. Stamenić ▼ R. Mato
- 76' ▲ A. Kalanoski ▼ D. Stojkov
- 79' G. Jankulov
- 81' ▲ A. Lazarov ▼ H. Ramani
- 81' ▲ B. Gudjufi ▼ A. Iljazi
- FT3-1
Đội hình
- A. Iljazi ▼ 81'
- M. Pintér
- K. Blazhevski
- N. Ajetovikj
- Y. Kanda ▼ 67'
- E. Lichina
- A. Diène
- H. Ramani ▼ 81'
- C. Ansah ▼ 20'
- J. Edmundsson ▼ 67'
- F. Kadriu
Dự bị 11
- E. Avornyo ▲ 20'
- D. Ibishi ▲ 67'
- D. Imeri ▲ 67'
- A. Lazarov ▲ 81'
- B. Gudjufi ▲ 81'
- A. Zlatkov
- D. Asani
- D. Denkovski
- E. Asani
- G. Stojanovski
- M. Richkov
- M. Davkov
- K. Manev
- D. Lazić
- G. Jankulov
- S. Naumcheski ▼ 60'
- D. Stojkov ▼ 76'
- D. Todorovski
- Samuel Nakov ▼ 75'
- Đ. Ivković
- M. Ristovski
- R. Mato ▼ 75'
Dự bị 11
- A. Rwatubyaye ▲ 60'
- M. Stojilevski ▲ 75'
- U. Stamenić ▲ 75'
- A. Kalanoski ▲ 76'
- A. Velkov
- D. Dikovski
- D. Milovanovikj
- F. Antovski
- I. Olaosebikan
- J. Becerra
- Kauan
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
57Ghi được51
51Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai29