Shkupi 1927 vs Akademija Pandev
Tỷ số chung cuộc: Shkupi 1927 1-0 Akademija Pandev tại First League, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shkupi 1927 thắng 4, hòa 2, Akademija Pandev thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Čair, Skopje
- Phong độ
- LLLLL Shkupi 1927
- WDWWW Akademija Pandev
- 38' B. Sheji
- HT0-0
- 46' ▲ L. Abazi ▼ A. Hodžić
- 52' H. Ramani
- 54' K. Tosevski
- 59' ▲ S. Ribaudo ▼ H. Maleski
- 60' ▲ A. Adem ▼ Dudu
- 60' ▲ D. Trajkov ▼ M. Gjorgievski
- 64' M. Cvetanoski
- 69' L. Abazi 1-0
- 71' ▲ P. Cissé ▼ M. Cvetanoski
- 71' ▲ A. Velkov ▼ N. Franco
- 75' ▲ K. Ackovski ▼ Queven
- 80' ▲ I. Galevski ▼ V. Krstevski
- 82' A. Adem
- 86' ▲ M. Mladenovski ▼ A. Vosha
- 86' ▲ S. Sahiti ▼ K. Trapanovski
- 90' A. Velkov
- FT1-0
Đội hình
- A. Iljazi
- K. Toshevski
- M. Pintér
- D. Ilieski
- B. Sheji
- Queven ▼ 75'
- Dudu ▼ 60'
- H. Ramani
- A. Hodžić ▼ 46'
- K. Trapanovski ▼ 86'
- A. Vosha ▼ 86'
Dự bị 11
- L. Abazi ▲ 46'
- A. Adem ▲ 60'
- K. Ackovski ▲ 75'
- M. Mladenovski ▲ 86'
- S. Sahiti ▲ 86'
- A. Diène
- A. Efremov
- A. Zlatkov
- D. Serafimov
- M. Richkov
- Niltinho
- M. Alchevski
- A. Rufati
- N. Franco ▼ 71'
- M. Vrdoljak
- M. Cvetanoski ▼ 71'
- G. Jankulov
- S. Naumcheski
- Léo Antônio
- V. Krstevski ▼ 80'
- H. Maleski ▼ 59'
- M. Gjorgievski ▼ 60'
Dự bị 11
- S. Ribaudo ▲ 59'
- D. Trajkov ▲ 60'
- A. Velkov ▲ 71'
- P. Cissé ▲ 71'
- I. Galevski ▲ 80'
- A. Arizankoski
- A. Ristevski
- F. Kupanov
- G. Tomovski
- I. Donov
- M. Stojilevski
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu43
81Ghi được40
37Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận0.93
28Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn10
41Hiệp hai23