Voska Sport vs FK Sileks
Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 1-2 FK Sileks tại First League, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 1, FK Sileks thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
- Phong độ
- WLLLL Voska Sport
- DWLLL FK Sileks
- 13' I. Ademi11m 1-0
- 26' I. Ademi
- 30' T. Kitanovski
- 41' A. Hani
- 45' A. Iljazi
- HT1-0
- 46' ▲ M. Gjorgjievski ▼ D. Micevski
- 68' ▲ D. Grozdanoski ▼ A. Jahja
- 69' ▲ T. Kitanovski ▼ I. Ademi
- 70' M. Zulj
- 72' ▲ A. Timovski ▼ N. Braunović
- 72' ▲ I. Donov ▼ D. Angjeleski
- 72' ▲ V. Kochoski ▼ D. Dodev
- 78' ▲ D. Ibraimi ▼ D. Jahiji
- 82' ▲ A. Jasharoski ▼ A. Hrvanović
- 85' 1-1 M. Nikolič
- 88' ▲ A. Richkov ▼ T. Vinogradac
- 90'+4 L. Djekov
- 90'+2 1-2 I. Donov
- FT1-2
Đội hình
- B. Gaye
- H. Dragarski
- A. Hani
- M. Žulj
- A. Iljazi
- L. Zhaku
- G. Tenlep
- I. Ademi ▼ 69'
- A. Jahja ▼ 68'
- T. Vinogradac ▼ 88'
- D. Jahiji ▼ 78'
Dự bị 9
- D. Grozdanoski ▲ 68'
- T. Kitanovski ▲ 69'
- D. Ibraimi ▲ 78'
- A. Richkov ▲ 88'
- D. Hodja
- D. Mateski
- F. Dani
- K. Kitanovski
- L. Andreski
- L. Dzhekov
- M. Nikolič
- I. Šubert
- K. Eftimov
- D. Micevski ▼ 46'
- N. Braunović ▼ 72'
- A. Hrvanović ▼ 82'
- O. Marong
- D. Angjeleski ▼ 72'
- D. Dodev ▼ 72'
- A. Alić
Dự bị 11
- M. Gjorgjievski ▲ 46'
- A. Timovski ▲ 72'
- I. Donov ▲ 72'
- V. Kochoski ▲ 72'
- A. Jasharoski ▲ 82'
- D. Bozhinovski
- F. Gligorovski
- G. Dzhekov
- G. Efremov
- M. Nikolovski
- T. Grozdanovski
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu41
32Ghi được72
59Thủng lưới26
0.94Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai34