FK Sileks vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 4-2 Voska Sport tại First League, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 5, hòa 1, Voska Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 9
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- DWLLL FK Sileks
- WLLLL Voska Sport
- 8' 0-1 A. Marušić
- 18' A. Kalanoski 1-1
- 30' M. Gjorgjievski 2-1
- 39' M. Gjorgjievski 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ V. Serafimovski ▼ D. Angjeleski
- 48' A. Kalanoski 4-1
- 54' V. Serafimovski
- 59' ▲ M. Bajrami ▼ F. Ismailji
- 61' 4-2 A. Marušić
- 65' ▲ D. Masevski ▼ M. Gjorgjievski
- 65' ▲ K. Eftimov ▼ S. Milosavljević
- 73' A. Marusic
- 73' ▲ B. Iseni ▼ O. Marong
- 74' ▲ F. Todoroski ▼ A. Shabani
- 78' ▲ P. Petrov ▼ A. Kalanoski
- 80' ▲ A. Hani ▼ N. Stijepović
- 80' ▲ N. Sharkoski ▼ B. Georgiev
- 88' ▲ M. Nejkovski ▼ L. Ignatov
- FT4-2
Đội hình
- M. Andov
- M. Nikolič
- I. Šubert
- S. Lazarevikj
- S. Milosavljević ▼ 65'
- D. Zajić
- L. Ignatov ▼ 88'
- D. Poposki
- D. Angjeleski ▼ 46'
- A. Kalanoski ▼ 78'
- M. Gjorgjievski ▼ 65'
Dự bị 11
- V. Serafimovski ▲ 46'
- D. Masevski ▲ 65'
- K. Eftimov ▲ 65'
- P. Petrov ▲ 78'
- M. Nejkovski ▲ 88'
- A. Ljamalari
- A. Petkoski
- B. Rajkov
- I. Janevski
- M. Velkovski
- G. Efremov
- B. Mustafa
- N. Stijepović ▼ 80'
- S. Stojchevski
- F. Ismailji ▼ 59'
- J. Nikolić
- B. Georgiev ▼ 80'
- A. Marušić
- L. Trpeski
- O. Marong ▼ 73'
- S. Olatunbosun
- A. Shabani ▼ 74'
Dự bị 11
- M. Bajrami ▲ 59'
- B. Iseni ▲ 73'
- F. Todoroski ▲ 74'
- A. Hani ▲ 80'
- N. Sharkoski ▲ 80'
- A. Gjorgjieski
- A. Jasharoski
- A. Ramadani
- B. Hajdari
- H. Velii
- V. Kochoski
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu50
48Ghi được71
57Thủng lưới58
1.12Bàn thắng mỗi trận1.42
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai31