Voska Sport vs FK Sileks
Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 0-0 FK Sileks tại First League, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 1, FK Sileks thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
- Phong độ
- WLLLL Voska Sport
- DWLLL FK Sileks
- 14' ▲ J. Nikolić ▼ N. Sharkoski
- 20' I. Subert
- 25' M. Nikolic
- 35' ▲ S. Milosavljević ▼ M. Gjorgjievski
- 42' V. Kocoski
- HT0-0
- 46' ▲ A. Jasharoski ▼ M. Aćimović
- 55' V. Serafimovski
- 59' B. Mustafa
- 66' ▲ B. Rajkov ▼ S. Lazarevikj
- 66' ▲ L. Ignatov ▼ A. Kalanoski
- 76' ▲ F. Jusufi ▼ P. Bojo
- 86' A. Ilieski
- 87' L. Ignatov
- 87' D. Angjeleski
- 89' A. Jahja
- FT0-0
Đội hình
- K. Zahov
- N. Stijepović
- A. Ilieski
- M. Bajrami
- André Mensalão
- V. Kochoski
- P. Bojo ▼ 76'
- N. Sharkoski ▼ 14'
- M. Aćimović ▼ 46'
- A. Jahja
- D. Jahiji
Dự bị 11
- J. Nikolić ▲ 14'
- A. Jasharoski ▲ 46'
- F. Jusufi ▲ 76'
- A. Hani
- A. Iljazi
- A. Shabani
- B. Georgiev
- B. Mustafa
- D. Ibraimi
- F. Todoroski
- L. Trpeski
- D. Bozhinovski
- M. Nikolič
- M. Trako
- I. Šubert
- S. Lazarevikj ▼ 66'
- V. Serafimovski
- O. Marong
- D. Angjeleski
- G. Dzhekov
- A. Kalanoski ▼ 66'
- M. Gjorgjievski ▼ 35'
Dự bị 10
- S. Milosavljević ▲ 35'
- B. Rajkov ▲ 66'
- L. Ignatov ▲ 66'
- A. Richkov
- D. Manasievski
- D. Mateski
- K. Eftimov
- L. Dzhekov
- M. Andov
- P. Petrov
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
71Ghi được48
58Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai21