Voska Sport vs FK Sileks
Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 2-1 FK Sileks tại First League, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 1, FK Sileks thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
- Phong độ
- WLLLL Voska Sport
- DWLLL FK Sileks
- 31' V. Kochoski 1-0
- 40' M. Nikolic
- HT1-0
- 46' ▲ D. Mateski ▼ M. Nikolovski
- 46' ▲ S. Lazarevikj ▼ A. Richkov
- 60' S. Lazarevikj
- 61' 1-1 M. Gjorgjievski
- 62' ▲ L. Trpeski ▼ André Mensalão
- 62' ▲ P. Bojo ▼ M. Aćimović
- 66' ▲ A. Jasharoski ▼ A. Jahja
- 72' ▲ D. Angjeleski ▼ K. Eftimov
- 76' ▲ N. Sharkoski ▼ B. Georgiev
- 80' ▲ G. Efremov ▼ M. Gjorgjievski
- 80' ▲ I. Janevski ▼ O. Marong
- 82' A. Jasaroski
- 86' L. Ignatov
- 90'+2 N. Sharkoski
- 90'+4 V. Kocoski
- 90'+4 D. Angjeleski
- 90' N. Sharkoski 2-1
- FT2-1
Đội hình
- B. Mustafa
- N. Stijepović
- A. Ilieski
- J. Nikolić
- André Mensalão ▼ 62'
- B. Georgiev ▼ 76'
- V. Kochoski
- A. Marušić
- M. Aćimović ▼ 62'
- A. Jahja ▼ 66'
- D. Jahiji
Dự bị 11
- L. Trpeski ▲ 62'
- P. Bojo ▲ 62'
- A. Jasharoski ▲ 66'
- N. Sharkoski ▲ 76'
- A. Hani
- A. Iljazi
- F. Todoroski
- H. Jankuloski
- L. Zhaku
- M. Bajrami
- L. Feratoski
- L. Dzhekov
- M. Nikolič
- A. Richkov ▼ 46'
- K. Eftimov ▼ 72'
- M. Trako
- V. Serafimovski
- O. Marong ▼ 80'
- L. Ignatov
- G. Dzhekov
- M. Nikolovski ▼ 46'
- M. Gjorgjievski ▼ 80'
Dự bị 11
- D. Mateski ▲ 46'
- S. Lazarevikj ▲ 46'
- D. Angjeleski ▲ 72'
- G. Efremov ▲ 80'
- I. Janevski ▲ 80'
- A. Kalanoski
- B. Rajkov
- D. Poposki
- I. Šubert
- M. Andov
- S. Milosavljević
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 56 - 33 | +23 | 64 | |
| 2 | 33 | 55 - 27 | +28 | 64 | |
| 3 | 33 | 42 - 23 | +19 | 62 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 5 | 33 | 36 - 40 | -4 | 43 | |
| 6 | 33 | 34 - 33 | +1 | 42 | |
| 7 | 33 | 37 - 41 | -4 | 42 | |
| 8 | 33 | 29 - 34 | -5 | 42 | |
| 9 | 33 | 32 - 38 | -6 | 42 | |
| 10 | 33 | 28 - 43 | -15 | 37 | |
| 11 | 33 | 29 - 44 | -15 | 29 | |
| 12 | 33 | 27 - 50 | -23 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
71Ghi được48
58Thủng lưới57
1.42Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai21