Voska Sport
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Sileks

Voska Sport vs FK Sileks

Tỷ số chung cuộc: Voska Sport 0-3 FK Sileks tại First League, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Voska Sport thắng 1, hòa 3, FK Sileks thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Biljanini Izvori, Ohrid
Phong độ
WLLLL Voska Sport
DWLLL FK Sileks
  1. 20' A. Hani
  2. 38' T. Kitanovski
  3. HT0-0
  4. 55' N. Braunovic
  5. 60' D. Angjeleski
  6. 61' 0-1 M. Gjorgjievski
  7. 71' L. Zhaku D. Ibraimi
  8. 71' M. Vuković A. Dadet
  9. 71' A. Richkov F. Dani
  10. 73' 0-2 V. Kochoski
  11. 76' I. Donov V. Kochoski
  12. 83' 0-3 M. Nikolič
  13. 84' T. Grozdanovski M. Gjorgjievski
  14. 87' I. Donov
  15. 88' D. Mateski A. Alić
  16. 88' G. Dzhekov K. Eftimov
  17. 88' I. Janevski A. Timovski
  18. FT0-3

Đội hình

Voska Sport HLV: S. Kreka
  1. K. Kitanovski
  2. T. Kitanovski
  3. A. Ilieski
  4. A. Hani
  5. Habibulla Askar
  6. F. Dani ▼ 71'
  7. A. Dadet ▼ 71'
  8. G. Tenlep
  9. A. Jahja
  10. C. Osei
  11. D. Ibraimi ▼ 71'

Dự bị 11

  1. L. Zhaku ▲ 71'
  2. M. Vuković ▲ 71'
  3. A. Richkov ▲ 71'
  4. A. Iljazi
  5. A. Memedi
  6. D. Adili
  7. E. Ziba
  8. H. Jankuloski
  9. J. Kazimoski
  10. M. Shakir
  11. T. Demishoski
FK Sileks HLV: A. Vasoski
  1. L. Dzhekov
  2. M. Nikolič
  3. A. Timovski ▼ 88'
  4. I. Šubert
  5. K. Eftimov ▼ 88'
  6. V. Kochoski ▼ 76'
  7. N. Braunović
  8. O. Marong
  9. D. Angjeleski
  10. M. Gjorgjievski ▼ 84'
  11. A. Alić ▼ 88'

Dự bị 11

  1. I. Donov ▲ 76'
  2. T. Grozdanovski ▲ 84'
  3. D. Mateski ▲ 88'
  4. G. Dzhekov ▲ 88'
  5. I. Janevski ▲ 88'
  6. A. Jasharoski
  7. B. Rajkov
  8. D. Bozhinovski
  9. D. Dodev
  10. F. Gligorovski
  11. M. Nikolovski

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
KF Shkëndija
33 59 - 30 +29 70
2
FK Sileks
33 57 - 19 +38 67
3
FK Rabotnicki
33 38 - 21 +17 56
4
FC Struga
33 41 - 37 +4 51
5
FK Vardar
33 39 - 37 +2 45
6
Pelister
33 26 - 38 -12 39
7
Shkupi 1927
33 47 - 47 0 38
8
GFK Tikvesh
33 25 - 33 -8 34
9
Akademija Pandev
33 41 - 56 -15 34
10
Besa Dobërdoll
33 34 - 53 -19 33
11
KF Gostivari
33 36 - 34 +2 30
12
Voska Sport
33 25 - 63 -38 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
32Ghi được72
59Thủng lưới26
0.94Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu