FK Sileks vs Voska Sport
Tỷ số chung cuộc: FK Sileks 4-1 Voska Sport tại First League, 27 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Sileks thắng 6, hòa 3, Voska Sport thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- First League · Vòng 16
- Sân vận động
- Gradski stadion Kratovo, Kratovo
- Phong độ
- DWLLL FK Sileks
- WLLLL Voska Sport
- 13' A. Iljazi
- 23' D. Dodev 1-0
- 31' G. Djekov
- 37' ▲ K. Eftimov ▼ M. Gjorgjievski
- 39' B. Iseni
- 45' A. Ilieski
- 45' T. Kitanovski
- HT1-0
- 46' ▲ B. Rajkov ▼ A. Timovski
- 46' ▲ I. Donov ▼ D. Dodev
- 46' ▲ K. Larson ▼ B. Iseni
- 51' D. Jahiji
- 62' T. Kitanovski
- 62' T. Kitanovski
- 63' ▲ G. Tenlep ▼ A. Jahja
- 64' A. Dadet
- 66' ▲ A. Hani ▼ A. Dadet
- 66' L. Ignatov 2-0
- 73' 2-1 K. Larson
- 76' A. Alić 3-1
- 79' ▲ M. Nikolič ▼ L. Ignatov
- 79' ▲ A. Jasharoski ▼ A. Alić
- 79' I. Donov 4-1
- 82' I. Donov
- 83' ▲ L. Zhaku ▼ D. Jahiji
- 83' ▲ M. Vuković ▼ D. Ibraimi
- FT4-1
Đội hình
- L. Dzhekov
- A. Timovski ▼ 46'
- I. Šubert
- G. Dzhekov
- N. Braunović
- O. Marong
- D. Angjeleski
- D. Dodev ▼ 46'
- M. Gjorgjievski ▼ 37'
- A. Alić ▼ 79'
- L. Ignatov ▼ 79'
Dự bị 11
- K. Eftimov ▲ 37'
- B. Rajkov ▲ 46'
- I. Donov ▲ 46'
- M. Nikolič ▲ 79'
- A. Jasharoski ▲ 79'
- D. Bozhinovski
- G. Efremov
- I. Janevski
- M. Nikolovski
- T. Grozdanovski
- D. Mateski
- K. Kitanovski
- T. Kitanovski
- A. Ilieski
- A. Richkov
- A. Iljazi
- B. Iseni ▼ 46'
- A. Dadet ▼ 66'
- A. Jahja ▼ 63'
- C. Osei
- D. Jahiji ▼ 83'
- D. Ibraimi ▼ 83'
Dự bị 11
- K. Larson ▲ 46'
- G. Tenlep ▲ 63'
- A. Hani ▲ 66'
- L. Zhaku ▲ 83'
- M. Vuković ▲ 83'
- M. Lena
- M. Shakir
- J. Kazimoski
- F. Dani
- A. Memedi
- D. Hoxha
Thống kê
11
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 59 - 30 | +29 | 70 | |
| 2 | 33 | 57 - 19 | +38 | 67 | |
| 3 | 33 | 38 - 21 | +17 | 56 | |
| 4 | 33 | 41 - 37 | +4 | 51 | |
| 5 | 33 | 39 - 37 | +2 | 45 | |
| 6 | 33 | 26 - 38 | -12 | 39 | |
| 7 | 33 | 47 - 47 | 0 | 38 | |
| 8 | 33 | 25 - 33 | -8 | 34 | |
| 9 | 33 | 41 - 56 | -15 | 34 | |
| 10 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 11 | 33 | 36 - 34 | +2 | 30 | |
| 12 | 33 | 25 - 63 | -38 | 4 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu34
72Ghi được32
26Thủng lưới59
1.76Bàn thắng mỗi trận0.94
20Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai20