Racing FC Union Luxembourg
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Differdange 03

Racing FC Union Luxembourg vs FC Differdange 03

Tỷ số chung cuộc: Racing FC Union Luxembourg 0-2 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing FC Union Luxembourg thắng 2, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 17
Sân vận động
Stade Achille Hammerel, Luxembourg
Phong độ
LDWWD Racing FC Union Luxembourg
WWWWW FC Differdange 03
  1. 33' 0-1 B. Mfoumou · L. Rauch
  2. 41' 0-2 S. Hadji
  3. 43' T. Brusco
  4. 45'+1 B. Freire
  5. 45'+3 C. Mabanza
  6. HT0-2
  7. 53' K. D'Anzico
  8. 54' R. Matuvangua
  9. 60' M. Hofland J. Kada
  10. 60' S. Matubanzila R. Matuvangua
  11. 63' Leandro Borges
  12. 70' A. Buch S. Hadji
  13. 74' A. Qevani L. Dewalque
  14. 75' P. Costa R. Pinto
  15. 75' L. Jakobi B. Mfoumou
  16. 82' Red Card
  17. 82' Yellow Card
  18. 82' A. Bisevac F. Ikene
  19. 86' Felipe
  20. 90' L. Rauch
  21. 90'+2 G. Bei A. Abreu
  22. FT0-2

Đội hình

Racing FC Union Luxembourg HLV: Yannick Kakoko
  1. 4J. Kada ▼ 60'
  2. 6B. Freire
  3. 7D. Stolz
  4. 8M. Kante
  5. 10F. Ikene ▼ 82'
  6. 11A. Diakhite
  7. 12T. Lesquoy
  8. 16R. Ruffier
  9. 21C. Mabanza
  10. 29R. Matuvangua ▼ 60'
  11. 77L. Dewalque ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1P. Sancho
  2. 3M. Hofland ▲ 60'
  3. 15T. Barros
  4. 23A. Qevani ▲ 74'
  5. 30N. Monge
  6. 31S. Matubanzila ▲ 60'
  7. 34A. Bisevac ▲ 82'
FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 4K. D'Anzico
  2. 5T. Brusco
  3. 7B. Mfoumou ▼ 75'
  4. 10A. Abreu ▼ 90'
  5. 14J. Bedouret
  6. 20R. Pinto ▼ 75'
  7. 21L. Rauch
  8. 23S. Hadji ▼ 70'
  9. 25G. Franzoni
  10. 55Leandro Borges
  11. 84Felipe

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 9A. Buch ▲ 70'
  3. 11P. Costa ▲ 75'
  4. 28E. Pacheco
  5. 39L. Jakobi ▲ 75'
  6. 66J. P. Gomes Ricciulli
  7. 77G. Bei ▲ 90'

Thống kê

03
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu39
49Ghi được75
53Thủng lưới34
1.53Bàn thắng mỗi trận1.92
6Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu