FC Differdange 03 vs Racing FC Union Luxembourg
Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 7-0 Racing FC Union Luxembourg tại BGL Ligue, 11 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, Racing FC Union Luxembourg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 16
- Sân vận động
- Stade Parc des Sports, Differdange
- Phong độ
- WWWWW FC Differdange 03
- WLDWW Racing FC Union Luxembourg
- 4' K. D'Anzico 1-0
- 18' K. Nagera 2-0
- 30' ▲ N. Olm ▼ H. Do Rego
- 36' K. Nagera 3-0
- 45' Jorginho 4-0
- HT4-0
- 60' K. Nagera 5-0
- 61' ▲ A. Abreu ▼ K. Nagera
- 61' ▲ F. Ikene ▼ A. Ahmetxhekaj
- 61' ▲ J. Amijekori ▼ E. Gashi
- 61' ▲ L. Almada Correia ▼ L. Dewalque
- 61' ▲ J. Israel ▼ D. Amiri
- 63' ▲ Ulisses Oliveira ▼ G. Trani
- 63' ▲ Manuel Pami ▼ N. Monge
- 76' ▲ Arlindo Barbosa ▼ L. Pruzzo
- 76' ▲ G. Bei ▼ G. Franzoni
- 79' Jorginho11m 6-0
- 83' A. Abreu 7-0
- FT7-0
Đội hình
- R. Ruffier
- G. Franzoni ▼ 76'
- C. Schoissengeyr
- K. D'Anzico
- L. Pruzzo ▼ 76'
- J. Bedouret
- N. Monge ▼ 63'
- Jorginho
- G. Trani ▼ 63'
- Diogo Lamas
- K. Nagera ▼ 61'
Dự bị 5
- A. Abreu ▲ 61'
- Ulisses Oliveira ▲ 63'
- Manuel Pami ▲ 63'
- Arlindo Barbosa ▲ 76'
- G. Bei ▲ 76'
- H. Do Rego ▼ 30'
- F. Eren
- F. Fonrose
- D. Ahmetxhekaj
- K. Kerger
- E. Gashi ▼ 61'
- L. Tinelli
- A. Ahmetxhekaj ▼ 61'
- D. Amiri ▼ 61'
- L. Dewalque ▼ 61'
- A. Buch
Dự bị 5
- N. Olm ▲ 30'
- F. Ikene ▲ 61'
- J. Amijekori ▲ 61'
- L. Almada Correia ▲ 61'
- J. Israel ▲ 61'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu37
100Ghi được54
38Thủng lưới66
2.38Bàn thắng mỗi trận1.46
17Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn26
55Hiệp hai26