FC Differdange 03
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Racing FC Union Luxembourg

FC Differdange 03 vs Racing FC Union Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 1-1 Racing FC Union Luxembourg tại BGL Ligue, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, Racing FC Union Luxembourg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 29
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WLDWW Racing FC Union Luxembourg
  1. 9' Gustavo Simões 1-0
  2. 40' H. Tavares D. Ahmetxhekaj
  3. 45'+1 F. Ikene
  4. 45'+1 Felipe
  5. 45'+1 Gustavo Simoes
  6. HT1-0
  7. 62' M. Seydi L. Dewalque
  8. 66' A. Buch A. El Idrissi
  9. 66' A. Abreu Gustavo Simões
  10. 70' Francisco Ninte I. Sow
  11. 70' A. Diop O. Mazié
  12. 80' 1-1 D. Amiri
  13. 85' F. Martins Diogo Silva
  14. 85' G. Bei G. Franzoni
  15. 85' F. Varela A. Abreu
  16. 90'+1 A. Buch
  17. FT1-1

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. Felipe
  2. G. Franzoni ▼ 85'
  3. K. D'Anzico
  4. D. Lempereur
  5. J. Bedouret
  6. Leandro Borges
  7. Diogo Silva ▼ 85'
  8. G. Trani
  9. L. Rauch
  10. A. El Idrissi ▼ 66'
  11. Gustavo Simões ▼ 66'

Dự bị 5

  1. A. Buch ▲ 66'
  2. A. Abreu ▲ 66'
  3. F. Martins ▲ 85'
  4. G. Bei ▲ 85'
  5. F. Varela ▲ 85'
Racing FC Union Luxembourg HLV: Y. Kakoko
  1. R. Ruffier
  2. F. Fonrose
  3. I. Sow ▼ 70'
  4. A. Delferrière
  5. D. Ahmetxhekaj ▼ 40'
  6. F. Ikene
  7. D. Amiri
  8. H. Dupays
  9. L. Dewalque ▼ 62'
  10. António Gomes
  11. O. Mazié ▼ 70'

Dự bị 4

  1. H. Tavares ▲ 40'
  2. M. Seydi ▲ 62'
  3. Francisco Ninte ▲ 70'
  4. A. Diop ▲ 70'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
104Ghi được64
16Thủng lưới29
2.54Bàn thắng mỗi trận1.78
30Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn16
62Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu