FC Differdange 03
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Racing FC Union Luxembourg

FC Differdange 03 vs Racing FC Union Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 4-0 Racing FC Union Luxembourg tại BGL Ligue, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, Racing FC Union Luxembourg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 26
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Trọng tài
L. Kopriwa
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WLDWW Racing FC Union Luxembourg
  1. 23' A. Buch 1-0
  2. 36' Tino Barbosa 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' G. Mersch Delvin Skenderović
  5. 59' K. Rossi J. Hennetier
  6. 68' D. Amiri M. Pokar
  7. 68' Tino Barbosa11m 3-0
  8. 71' G. Bei G. Almeida
  9. 76' A. Buch 4-0
  10. 86' M. Sakava A. Buch
  11. 88' M. De Taddeo G. Medina da Mata
  12. FT4-0

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. G. Cappa
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. D. Lempereur
  5. T. Brusco
  6. J. Bedouret
  7. G. Almeida ▼ 71'
  8. K. Gulluni
  9. G. Medina da Mata ▼ 88'
  10. Tino Barbosa
  11. A. Buch ▼ 86'

Dự bị 3

  1. G. Bei ▲ 71'
  2. M. Sakava ▲ 86'
  3. M. De Taddeo ▲ 88'
Racing FC Union Luxembourg HLV: J. Saibene
  1. R. Ruffier
  2. J. Hennetier ▼ 59'
  3. P. Simon
  4. G. Büch
  5. M. Pokar ▼ 68'
  6. E. Françoise
  7. A. Omrani
  8. K. Nakache
  9. Delvin Skenderović ▼ 46'
  10. L. Tinelli
  11. Y. Mabella

Dự bị 3

  1. G. Mersch ▲ 46'
  2. K. Rossi ▲ 59'
  3. D. Amiri ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F91 Dudelange
30 78 - 27 +51 67
2
FC Differdange 03
30 58 - 28 +30 62
3
CS Fola Esch
30 64 - 37 +27 62
4
FC Swift Hesperange
30 61 - 26 +35 60
5
FC Progrès Niederkorn
30 68 - 37 +31 55
6
UNA Strassen
30 53 - 36 +17 51
7
Racing FC Union Luxembourg
30 56 - 48 +8 49
8
AS Jeunesse Esch
30 44 - 30 +14 47
9
US Mondorf-les-Bains
30 38 - 44 -6 37
10
Etzella Ettelbruck
30 45 - 66 -21 37
11
Union Titus Petange
30 40 - 41 -1 35
12
Victoria Rosport
30 45 - 59 -14 33
13
Wiltz
30 42 - 53 -11 31
14
US Hostert
30 42 - 63 -21 30
15
Rodange 91
30 23 - 70 -47 19
16
RM Hamm Benfica
30 13 - 105 -92 4
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
84Ghi được79
33Thủng lưới64
2.33Bàn thắng mỗi trận1.93
19Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn28
41Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu