Racing FC Union Luxembourg vs FC Differdange 03
Tỷ số chung cuộc: Racing FC Union Luxembourg 1-3 FC Differdange 03 tại BGL Ligue, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Racing FC Union Luxembourg thắng 2, hòa 1, FC Differdange 03 thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 2
- Sân vận động
- Stade Achille Hammerel, Luxembourg
- Phong độ
- LDWWD Racing FC Union Luxembourg
- WWWWW FC Differdange 03
- 15' 0-1 Érico Castro
- 20' 0-2 L. Pruzzo
- HT0-2
- 63' A. Buch 1-2
- 69' ▲ Jorginho ▼ A. Naïfi
- 75' ▲ L. Rauch ▼ Ulisses Oliveira
- 75' ▲ Diogo Lamas ▼ Érico Castro
- 78' ▲ L. Almada Correia ▼ E. Gashi
- 78' ▲ L. Duriatti ▼ D. Amiri
- 82' F. Ikene
- 82' F. Ikene
- 83' ▲ J. Amijekori ▼ F. Eren
- 85' ▲ G. Bei ▼ G. Trani
- 85' ▲ L. Comachi ▼ G. Franzoni
- 90'+4 1-3 Jorginho
- FT1-3
Đội hình
- K. Le Roy
- F. Eren ▼ 83'
- D. Myre
- D. Skenderović
- K. Kerger
- E. Gashi ▼ 78'
- F. Ikene
- A. Ahmetxhekaj
- D. Amiri ▼ 78'
- E. Muratović
- A. Buch
Dự bị 3
- L. Almada Correia ▲ 78'
- L. Duriatti ▲ 78'
- J. Amijekori ▲ 83'
- R. Ruffier
- G. Franzoni ▼ 85'
- K. D'Anzico
- L. Pruzzo
- T. Brusco
- J. Bedouret
- G. Trani ▼ 85'
- A. Naïfi ▼ 69'
- Ulisses Oliveira ▼ 75'
- Érico Castro ▼ 75'
- Manuel Pami
Dự bị 5
- Jorginho ▲ 69'
- L. Rauch ▲ 75'
- Diogo Lamas ▲ 75'
- G. Bei ▲ 85'
- L. Comachi ▲ 85'
Thống kê
11
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 23 | +47 | 66 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 61 | |
| 3 | 30 | 59 - 36 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 54 - 35 | +19 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 41 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 38 | +2 | 44 | |
| 7 | 30 | 45 - 44 | +1 | 44 | |
| 8 | 30 | 48 - 47 | +1 | 39 | |
| 9 | 30 | 55 - 53 | +2 | 38 | |
| 10 | 30 | 46 - 58 | -12 | 38 | |
| 11 | 30 | 43 - 52 | -9 | 33 | |
| 12 | 30 | 33 - 57 | -24 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 61 | -28 | 28 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 26 | |
| 16 | 30 | 36 - 59 | -23 | 25 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu42
54Ghi được100
66Thủng lưới38
1.46Bàn thắng mỗi trận2.38
6Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai55