FC Differdange 03
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Racing FC Union Luxembourg

FC Differdange 03 vs Racing FC Union Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 2-3 Racing FC Union Luxembourg tại BGL Ligue, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, Racing FC Union Luxembourg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 1
Sân vận động
Stade Parc des Sports, Differdange
Trọng tài
Laurent Wilmes
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WLDWW Racing FC Union Luxembourg
  1. 11' M. Pokar J. Simon
  2. 36' Tino Barbosa 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' 1-1 E. Françoise
  5. 63' 1-2 P. Simon
  6. 69' A. Buch E. Muratović
  7. 70' G. Almeida G. Bei
  8. 76' L. Pomponi Manuel Pami
  9. 81' G. Trani
  10. 85' 1-3 K. N'Goma
  11. 86' Marcelino K. DAnzico
  12. 86' D. Amiri K. Nakache
  13. 90'+3 G. Almeida 2-3
  14. FT2-3

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Resende
  1. G. Cappa
  2. G. Franzoni
  3. K. D'Anzico
  4. G. Bei ▼ 70'
  5. T. Brusco
  6. J. Bedouret
  7. Ulisses Oliveira
  8. G. Trani
  9. Manuel Pami ▼ 76'
  10. G. Monteiro Lima
  11. Tino Barbosa

Dự bị 3

  1. G. Almeida ▲ 70'
  2. L. Pomponi ▲ 76'
  3. Marcelino ▲ 86'
Racing FC Union Luxembourg HLV: F. Kuduzović
  1. R. Ruffier
  2. A. Laurienté
  3. J. Hennetier
  4. P. Simon
  5. E. Françoise
  6. K. Nakache ▼ 86'
  7. M. Garos
  8. J. Simon ▼ 11'
  9. D. Skenderović
  10. K. N'Goma
  11. E. Muratović ▼ 69'

Dự bị 3

  1. M. Pokar ▲ 11'
  2. A. Buch ▲ 69'
  3. D. Amiri ▲ 86'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Swift Hesperange
30 100 - 28 +72 77
2
FC Progrès Niederkorn
30 67 - 31 +36 70
3
F91 Dudelange
30 86 - 38 +48 67
4
Union Titus Petange
30 62 - 38 +24 59
5
FC Differdange 03
30 60 - 43 +17 45
6
US Mondorf-les-Bains
30 52 - 52 0 45
7
AS Jeunesse Esch
30 44 - 39 +5 43
8
Racing FC Union Luxembourg
30 43 - 39 +4 43
9
UNA Strassen
30 33 - 46 -13 39
10
Wiltz
30 48 - 59 -11 36
11
Victoria Rosport
30 48 - 58 -10 32
12
Mondercange
30 41 - 55 -14 29
13
CS Fola Esch
30 36 - 71 -35 26
14
UN Kaerjeng 97
30 30 - 69 -39 25
15
Etzella Ettelbruck
30 32 - 71 -39 23
16
US Hostert
30 20 - 65 -45 18
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
85Ghi được64
50Thủng lưới62
2.18Bàn thắng mỗi trận1.49
16Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn23
53Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu