FC Differdange 03
5 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Racing FC Union Luxembourg

FC Differdange 03 vs Racing FC Union Luxembourg

Tỷ số chung cuộc: FC Differdange 03 5-1 Racing FC Union Luxembourg tại BGL Ligue, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Differdange 03 thắng 7, hòa 1, Racing FC Union Luxembourg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 3
Phong độ
WWWWW FC Differdange 03
WLDWW Racing FC Union Luxembourg
  1. 3' J. Bedouret · L. Rauch 1-0
  2. 22' E. Pacheco · J. Bedouret 2-0
  3. 40' B. Freire
  4. HT2-0
  5. 52' B. Mfoumou 3-0
  6. 61' F. Ikene B. Freire
  7. 61' T. Lesquoy L. Dewalque
  8. 62' M. Hoflandphản lưới · G. Franzoni 4-0
  9. 63' A. El Idrissi B. Mfoumou
  10. 63' R. Pinto L. Jakobi
  11. 69' N. Monge
  12. 70' G. Bei D. Lempereur
  13. 70' A. Buch S. Hadji
  14. 72' A. Diakhite V. Ballicalioglu
  15. 77' A. El Idrissi
  16. 79' R. Pinto
  17. 79' J. P. Gomes Ricciulli T. Brusco
  18. 83' 4-1 D. Stolz
  19. 84' C. Azong C. Herrmann
  20. 85' A. El Idrissi 5-1
  21. FT5-1

Đội hình

FC Differdange 03 HLV: Pedro Silva
  1. 84Felipe
  2. 25G. Franzoni
  3. 4K. D'Anzico
  4. 5T. Brusco ▼ 79'
  5. 14J. Bedouret
  6. 32D. Lempereur ▼ 70'
  7. 39L. Jakobi ▼ 63'
  8. 21L. Rauch
  9. 7B. Mfoumou ▼ 63'
  10. 28E. Pacheco
  11. 23S. Hadji ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 1E. Da Costa
  2. 34A. El Idrissi ▲ 63'
  3. 77G. Bei ▲ 70'
  4. 20R. Pinto ▲ 63'
  5. 9A. Buch ▲ 70'
  6. 66J. P. Gomes Ricciulli ▲ 79'
  7. 10A. Abreu
Racing FC Union Luxembourg HLV: Yannick Kakoko
  1. 3M. Hofland
  2. 6B. Freire ▼ 61'
  3. 7D. Stolz
  4. 9C. Herrmann ▼ 84'
  5. 16R. Ruffier
  6. 19M. Saban
  7. 21C. Mabanza
  8. 30N. Monge
  9. 33I. Sow
  10. 40V. Ballicalioglu ▼ 72'
  11. 77L. Dewalque ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 8B. Chibani
  2. 10F. Ikene ▲ 61'
  3. 11A. Diakhite ▲ 72'
  4. 12T. Lesquoy ▲ 61'
  5. 14C. Azong ▲ 84'
  6. 32J. Barbalinardo
  7. 99E. Azemi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Atert Bissen
30 70 - 27 +43 65
2
FC Differdange 03
30 63 - 22 +41 65
3
US Mondorf-les-Bains
30 51 - 24 +27 60
4
UNA Strassen
30 57 - 26 +31 58
5
F91 Dudelange
30 59 - 38 +21 58
6
AS Jeunesse Esch
30 35 - 34 +1 40
7
Racing FC Union Luxembourg
30 48 - 50 -2 40
8
UN Kaerjeng 97
30 43 - 48 -5 38
9
US Hostert
30 35 - 56 -21 36
10
Victoria Rosport
30 33 - 50 -17 35
11
FC Progrès Niederkorn
30 44 - 47 -3 34
12
FC Swift Hesperange
30 31 - 46 -15 32
13
Jeunesse Canach
30 29 - 44 -15 31
14
Mamer
30 33 - 59 -26 29
15
Union Titus Petange
30 26 - 49 -23 25
16
Rodange 91
30 28 - 65 -37 25
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu32
75Ghi được49
34Thủng lưới53
1.92Bàn thắng mỗi trận1.53
17Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn18
47Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu