Wiltz vs AS Jeunesse Esch
Tỷ số chung cuộc: Wiltz 2-3 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiltz thắng 3, hòa 1, AS Jeunesse Esch thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- BGL Ligue · Vòng 11
- Sân vận động
- Stade am Petz, Weidingen
- Phong độ
- LLLLL Wiltz
- LLWWL AS Jeunesse Esch
- 31' A. Klica
- 32' Y. Mannone
- 39' 0-1 L. Rodrigues
- HT0-1
- 48' A. Rodrigues
- 50' 0-2 João Teixeira
- 57' V. Gorny11m 1-2
- 61' B. Biver
- 64' A. Cavagnera
- 65' ▲ Gustavo ▼ N. Saidi
- 66' J. Belgacem
- 71' B. Romeyns 2-2
- 72' ▲ D. Soares ▼ A. Logrillo
- 72' ▲ D. Muric ▼ L. Rodrigues
- 72' ▲ L. Nürenberg ▼ João Teixeira
- 79' ▲ Y. Mohammed ▼ J. Belgacem
- 81' ▲ T. da Costa ▼ V. Gorny
- 85' 2-3 A. Klica
- 89' ▲ C. Philipps ▼ A. Cavagnera
- 89' ▲ H. da Cunha Costa ▼ M. Ngwisani
- 89' ▲ M. Quiévreux ▼ N. Luzein
- 90'+4 ▲ D. Andrade ▼ A. Drif
- FT2-3
Đội hình
- R. Schon
- M. Ngwisani ▼ 89'
- Y. Mannone
- B. Biver
- N. Luzein ▼ 89'
- A. Rodrigues
- A. Cavagnera ▼ 89'
- N. Saidi ▼ 65'
- E. Raddas
- V. Gorny ▼ 81'
- B. Romeyns
Dự bị 5
- Gustavo ▲ 65'
- T. da Costa ▲ 81'
- C. Philipps ▲ 89'
- H. da Cunha Costa ▲ 89'
- M. Quiévreux ▲ 89'
- A. Amodio
- M. Garos
- M. Borger
- J. Belgacem ▼ 79'
- T. Nouidra
- João Teixeira ▼ 72'
- R. Moreira
- A. Drif ▼ 90'
- A. Klica
- A. Logrillo ▼ 72'
- L. Rodrigues ▼ 72'
Dự bị 5
- D. Soares ▲ 72'
- D. Muric ▲ 72'
- L. Nürenberg ▲ 72'
- Y. Mohammed ▲ 79'
- D. Andrade ▲ 90'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 7 | +62 | 78 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 60 | |
| 3 | 30 | 67 - 34 | +33 | 57 | |
| 4 | 30 | 50 - 22 | +28 | 57 | |
| 5 | 30 | 54 - 30 | +24 | 55 | |
| 6 | 30 | 56 - 34 | +22 | 54 | |
| 7 | 30 | 53 - 39 | +14 | 53 | |
| 8 | 30 | 41 - 48 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 32 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 50 - 69 | -19 | 38 | |
| 11 | 30 | 29 - 45 | -16 | 34 | |
| 12 | 30 | 40 - 62 | -22 | 29 | |
| 13 | 30 | 37 - 61 | -24 | 29 | |
| 14 | 30 | 29 - 59 | -30 | 23 | |
| 15 | 30 | 18 - 78 | -60 | 13 | |
| 16 | 30 | 21 - 74 | -53 | 12 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu34
60Ghi được49
71Thủng lưới56
1.58Bàn thắng mỗi trận1.44
7Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai27