Wiltz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
AS Jeunesse Esch

Wiltz vs AS Jeunesse Esch

Tỷ số chung cuộc: Wiltz 0-1 AS Jeunesse Esch tại BGL Ligue, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiltz thắng 3, hòa 1, AS Jeunesse Esch thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 2
Sân vận động
Stade am Petz, Weidingen
Phong độ
LLLLL Wiltz
LLWWL AS Jeunesse Esch
  1. HT0-0
  2. 46' A. Ovi B. Yala Lusala
  3. 47' 0-1 A. Mogni
  4. 66' A. Cavagnera M. Quiévreux
  5. 66' M. Jašarević D. Bonet
  6. 66' B. Romeyns C. Martín-Suárez
  7. 70' A. Arénate A. Drif
  8. 81' A. Deidda A. Larrière
  9. 81' A. Boury I. Latic
  10. 90' D. Andrade A. Mogni
  11. FT0-1

Đội hình

Wiltz HLV: D. Vandenbroeck
  1. R. Schon
  2. R. Oliveira
  3. E. Feugna Temou
  4. N. Rossler
  5. B. Biver
  6. C. Philipps
  7. M. Quiévreux ▼ 66'
  8. D. Timmermans
  9. B. Yala Lusala ▼ 46'
  10. C. Martín-Suárez ▼ 66'
  11. D. Bonet ▼ 66'

Dự bị 4

  1. A. Ovi ▲ 46'
  2. A. Cavagnera ▲ 66'
  3. M. Jašarević ▲ 66'
  4. B. Romeyns ▲ 66'
AS Jeunesse Esch HLV: M. Thomé
  1. K. Sommer
  2. E. Lapierre
  3. A. kack
  4. M. Todorović
  5. João Teixeira
  6. A. Larrière ▼ 81'
  7. I. Latic ▼ 81'
  8. D. Besch
  9. G. Almeida
  10. A. Drif ▼ 70'
  11. A. Mogni ▼ 90'

Dự bị 4

  1. A. Arénate ▲ 70'
  2. A. Deidda ▲ 81'
  3. A. Boury ▲ 81'
  4. D. Andrade ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 70 - 23 +47 66
2
FC Swift Hesperange
30 66 - 35 +31 61
3
F91 Dudelange
30 59 - 36 +23 61
4
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 35 +19 55
5
AS Jeunesse Esch
30 51 - 41 +10 45
6
UNA Strassen
30 40 - 38 +2 44
7
Victoria Rosport
30 45 - 44 +1 44
8
Union Titus Petange
30 48 - 47 +1 39
9
US Mondorf-les-Bains
30 55 - 53 +2 38
10
Racing FC Union Luxembourg
30 46 - 58 -12 38
11
Wiltz
30 43 - 52 -9 33
12
Mondercange
30 33 - 57 -24 32
13
UN Kaerjeng 97
30 31 - 49 -18 28
14
CS Fola Esch
30 33 - 61 -28 28
15
Marisca Mersch
30 40 - 62 -22 26
16
Schifflange
30 36 - 59 -23 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu43
53Ghi được82
58Thủng lưới57
1.61Bàn thắng mỗi trận1.91
3Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu