Wiltz
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Swift Hesperange

Wiltz vs FC Swift Hesperange

Tỷ số chung cuộc: Wiltz 0-0 FC Swift Hesperange tại BGL Ligue, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wiltz thắng 1, hòa 2, FC Swift Hesperange thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
BGL Ligue · Vòng 9
Sân vận động
Stade am Petz, Weidingen
Phong độ
WLLLL Wiltz
LLLLL FC Swift Hesperange
  1. 25' C. Philipps
  2. 32' L. Ferrara
  3. HT0-0
  4. 46' Y. Mannone N. Luzein
  5. 46' F. David E. Belameiri
  6. 46' A. Gboho L. Correia
  7. 52' M. Bouhmidi D. Sinani
  8. 65' B. Nouvier
  9. 68' M. Ngwisani J. Mmaee
  10. 68' B. Romeyns V. Gorny
  11. 78' Gustavo M. Jašarević
  12. 78' T. da Costa N. Saidi
  13. 83' J. Simon
  14. 87' R. Schon
  15. 88' C. Schroeder
  16. 90' L. Ferrara
  17. 90' L. Ferrara
  18. 90'+1 E. Cikotic D. Stolz
  19. FT0-0

Đội hình

Wiltz HLV: M. Zaritskiy
  1. R. Schon
  2. B. Biver
  3. N. Luzein ▼ 46'
  4. A. Rodrigues
  5. C. Philipps
  6. C. Schroeder
  7. A. Cavagnera
  8. J. Mmaee ▼ 68'
  9. N. Saidi ▼ 78'
  10. V. Gorny ▼ 68'
  11. M. Jašarević ▼ 78'

Dự bị 5

  1. Y. Mannone ▲ 46'
  2. M. Ngwisani ▲ 68'
  3. B. Romeyns ▲ 68'
  4. Gustavo ▲ 78'
  5. T. da Costa ▲ 78'
FC Swift Hesperange HLV: E. Da Costa
  1. G. Dupire
  2. N. Ekofo
  3. Simão Martins
  4. M. Lemeray
  5. L. Ferrara
  6. D. Stolz ▼ 90'
  7. J. Simon
  8. B. Nouvier
  9. L. Correia ▼ 46'
  10. E. Belameiri ▼ 46'
  11. D. Sinani ▼ 52'

Dự bị 4

  1. F. David ▲ 46'
  2. A. Gboho ▲ 46'
  3. M. Bouhmidi ▲ 52'
  4. E. Cikotic ▲ 90'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Differdange 03
30 69 - 7 +62 78
2
UNA Strassen
30 62 - 23 +39 60
3
F91 Dudelange
30 67 - 34 +33 57
4
Racing FC Union Luxembourg
30 50 - 22 +28 57
5
FC Progrès Niederkorn
30 54 - 30 +24 55
6
FC Swift Hesperange
30 56 - 34 +22 54
7
US Mondorf-les-Bains
30 53 - 39 +14 53
8
AS Jeunesse Esch
30 41 - 48 -7 42
9
Union Titus Petange
30 41 - 32 +9 41
10
US Hostert
30 50 - 69 -19 38
11
Victoria Rosport
30 29 - 45 -16 34
12
Rodange 91
30 40 - 62 -22 29
13
Wiltz
30 37 - 61 -24 29
14
Bettembourg
30 29 - 59 -30 23
15
CS Fola Esch
30 18 - 78 -60 13
16
Mondercange
30 21 - 74 -53 12
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
60Ghi được72
71Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.89
7Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu