FK Riteriai
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Žalgiris

FK Riteriai vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 0-2 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 0, hòa 1, FK Žalgiris thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 29
Phong độ
DLDDW FK Riteriai
LLWLW FK Žalgiris
  1. 10' J. Moutachy
  2. 29' M. Karamarko
  3. 37' 0-1 L. Dumancic
  4. HT0-1
  5. 55' 0-2 L. Antal
  6. 58' D. Rimpa
  7. 61' A. Kaulinis J. Usavicius
  8. 71' K. Hadji N. Mihajlovic
  9. 73' G. Jarusevicius
  10. 77' S. Civilka C. Acolatse
  11. 77' K. Lukasevic L. Antal
  12. 82' T. Alekna M. Mikulenas
  13. 83' D. Salcinovic G. Jarusevicius
  14. FT0-2

Đội hình

FK Riteriai
  1. 33A. Tuta
  2. 7L. Estevez Fernandez
  3. 6M. Karamarko
  4. 71M. Dedura
  5. 50M. Latvys
  6. 3V. Bulatovic
  7. 28C. Acolatse ▼ 77'
  8. 8A. Sveistrys
  9. 17D. Rimpa
  10. 9M. Mikulenas ▼ 82'
  11. 24J. Usavicius ▼ 61'

Dự bị 11

  1. 37A. Sankin
  2. 92K. Andraikenas
  3. 10S. Civilka ▲ 77'
  4. 11A. Kaulinis ▲ 61'
  5. 19R. Stanulevicius
  6. 21T. Alekna ▲ 82'
  7. 27D. Gelombickas
  8. 35P. Harapko
  9. 84D. Lipinskas
  10. 98Denilson
  11. 20V. Gurksnys
FK Žalgiris
  1. 1C. Olses
  2. 45J. Moutachy
  3. 77Y. Kendysh
  4. 6L. Dumancic
  5. 49B. Tavares
  6. 9G. Jarusevicius ▼ 83'
  7. 17G. Matulevicius
  8. 22O. Verbickas
  9. 80L. Antal ▼ 77'
  10. 24M. Burba
  11. 71N. Mihajlovic ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 96A. Tordai
  2. 19M. Youla
  3. 4N. Abiam
  4. 5T. Basila
  5. 32V. Radenovic
  6. 14M. Setkus
  7. 29K. Bicka
  8. 8D. Salcinovic ▲ 83'
  9. 7K. Hadji ▲ 71'
  10. 23M. Chol
  11. 44P. Matyzonok
  12. 42K. Lukasevic ▲ 77'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Kauno Žalgiris
36 67 - 26 +41 75
2
FC Hegelmann
36 56 - 43 +13 67
3
FK Žalgiris
36 54 - 41 +13 62
4
FK Sūduva
36 48 - 36 +12 59
5
Šiauliai
36 59 - 53 +6 52
6
FK Panevėžys
36 56 - 49 +7 49
7
FC Džiugas Telšiai
36 37 - 45 -8 46
8
FK Banga Gargždai
36 38 - 36 +2 42
9
FK Riteriai
36 37 - 74 -37 26
10
Dainava
36 27 - 76 -49 18
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu50
41Ghi được89
80Thủng lưới56
0.95Bàn thắng mỗi trận1.78
8Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu