FK Žalgiris
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FK Riteriai

FK Žalgiris vs FK Riteriai

Tỷ số chung cuộc: FK Žalgiris 3-0 FK Riteriai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 6 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Žalgiris thắng 7, hòa 1, FK Riteriai thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 21
Sân vận động
Vilniaus LFF stadionas, Vilnius
Phong độ
LLWLW FK Žalgiris
DLDDW FK Riteriai
  1. 24' M. Oyewusi
  2. 36' S. Vučur 1-0
  3. 41' S. Filipovic
  4. HT1-0
  5. 46' T. Duka E. Gertmonas
  6. 46' P. Golubickas M. Milićković
  7. 49' M. Oyewusi 2-0
  8. 54' M. Grigaravicius
  9. 68' R. Jansonas D. Kazlauskas
  10. 69' M. Ramanauskas M. Grigaravičius
  11. 70' N. Hnid
  12. 77' Y. Karashima Y. Kendysh
  13. 77' Á. Vilhjálmsson M. Oyewusi
  14. 83' P. Okende R. Filipavičius
  15. 83' M. Šmatlák O. Dimitrić
  16. 83' D. Rimpa Ían Soler
  17. 90' O. Verbickas 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 1E. Gertmonas ▼ 46'
  2. 31S. Vučur
  3. 3M. Pavelić
  4. 7J. Bopesu
  5. 26N. Hnid
  6. 5N. Gorobsov
  7. 71Y. Kendysh ▼ 77'
  8. 9D. Kazlauskas ▼ 68'
  9. 22O. Verbickas
  10. 33M. Milićković ▼ 46'
  11. 99M. Oyewusi ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 25T. Duka ▲ 46'
  2. 10P. Golubickas ▲ 46'
  3. 23R. Jansonas ▲ 68'
  4. 8Y. Karashima ▲ 77'
  5. 77Á. Vilhjálmsson ▲ 77'
  6. 2A. Fofana
  7. 11L. Vaca
  8. 4K. Kažukolovas
  9. 12P. Mamić
  10. 13S. Mikoliūnas
  11. 96G. Jarusevičius
  12. 15O. Buff
FK Riteriai HLV: V. Janković
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 6Ían Soler ▼ 83'
  3. 75S. Filipović
  4. 4O. Badmus
  5. 8M. Grigaravičius ▼ 69'
  6. 44T. Dombrauskis
  7. 5F. La Mantia
  8. 19R. Filipavičius ▼ 83'
  9. 7C. Odutayo
  10. 55O. Dimitrić ▼ 83'
  11. 9N. Popović

Dự bị 9

  1. 16M. Ramanauskas ▲ 69'
  2. 25P. Okende ▲ 83'
  3. 99M. Šmatlák ▲ 83'
  4. 17D. Rimpa ▲ 83'
  5. 2N. Stankevičius
  6. 33V. Borovskis
  7. 71P. Petkevičius
  8. 14A. Šveistrys
  9. 15E. Andriuškevič

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu48
92Ghi được55
61Thủng lưới70
1.67Bàn thắng mỗi trận1.15
24Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn22
50Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu