FK Riteriai
2 : 6
FT · Hiệp một 1:2
·
FK Žalgiris

FK Riteriai vs FK Žalgiris

Tỷ số chung cuộc: FK Riteriai 2-6 FK Žalgiris tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Riteriai thắng 0, hòa 1, FK Žalgiris thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Litva · Vòng 30
Sân vận động
Vilniaus LFF stadionas, Vilnius
Phong độ
DLDDW FK Riteriai
LLWLW FK Žalgiris
  1. 8' L. Antal D. Kazlauskas
  2. 9' N. Popović 1-0
  3. 14' 1-1 O. Verbickas
  4. 17' 1-2 L. Antal
  5. 38' F. La Mantia
  6. 45'+3 L. Antal
  7. HT1-2
  8. 46' O. Buff O. Verbickas
  9. 46' A. Novikovas L. Antal
  10. 48' 1-3 P. Golubickas
  11. 58' R. Filipavičius 2-3
  12. 61' D. Rimpa M. Grigaravičius
  13. 61' 2-4 M. Oyewusi
  14. 64' 2-5 M. Oyewusi
  15. 69' H. Handžić C. Odutayo
  16. 69' T. Buzas F. La Mantia
  17. 69' G. Gumbaravičius V. Borovskis
  18. 71' N. Popovic
  19. 77' P. Katinas R. Filipavičius
  20. 79' R. Jansonas P. Golubickas
  21. 83' Yellow Card
  22. 84' 2-6 N. Gorobsov11m
  23. 85' A. Fofana Y. Kendysh
  24. FT2-6

Đội hình

FK Riteriai HLV: Matthew Silva
  1. 1A. Vitkauskas
  2. 33V. Borovskis ▼ 69'
  3. 3M. Ćuković
  4. 55Y. Chagovets
  5. 6Ían Soler
  6. 4O. Badmus
  7. 8M. Grigaravičius ▼ 61'
  8. 5F. La Mantia ▼ 69'
  9. 19R. Filipavičius ▼ 77'
  10. 7C. Odutayo ▼ 69'
  11. 9N. Popović

Dự bị 9

  1. 17D. Rimpa ▲ 61'
  2. 10H. Handžić ▲ 69'
  3. 22T. Buzas ▲ 69'
  4. 13G. Gumbaravičius ▲ 69'
  5. 23P. Katinas ▲ 77'
  6. 47A. Rosiveri
  7. 71P. Petkevičius
  8. 75S. Filipović
  9. 16M. Ramanauskas
FK Žalgiris HLV: V. Cheburin
  1. 25T. Duka
  2. 31S. Vučur
  3. 3M. Pavelić
  4. 12P. Mamić
  5. 4K. Kažukolovas
  6. 5N. Gorobsov
  7. 71Y. Kendysh ▼ 85'
  8. 9D. Kazlauskas ▼ 8'
  9. 22O. Verbickas ▼ 46'
  10. 10P. Golubickas ▼ 79'
  11. 99M. Oyewusi

Dự bị 11

  1. 80L. Antal ▲ 8'
  2. 15O. Buff ▲ 46'
  3. 18A. Novikovas ▲ 46'
  4. 23R. Jansonas ▲ 79'
  5. 2A. Fofana ▲ 85'
  6. 1E. Gertmonas
  7. 70D. Elzbergas
  8. 8Y. Karashima
  9. 33M. Milićković
  10. 11L. Vaca
  11. 27A. Doumbia

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Panevėžys
36 64 - 14 +50 87
2
FK Žalgiris
36 67 - 28 +39 75
3
Šiauliai
36 51 - 35 +16 62
4
FK Kauno Žalgiris
36 61 - 40 +21 59
5
FC Hegelmann
36 62 - 43 +19 59
6
FK Banga Gargždai
36 22 - 52 -30 36
7
FK Sūduva
36 28 - 60 -32 35
8
Dainava
36 25 - 40 -15 31
9
FC Džiugas Telšiai
36 25 - 57 -32 25
10
FK Riteriai
36 26 - 62 -36 25
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
55Ghi được92
70Thủng lưới61
1.15Bàn thắng mỗi trận1.67
15Giữ sạch lưới24
22Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu